| số nhiều | grandads |
my grandad
ông nội của tôi
loving grandad
ông nội yêu quý
proud grandad
ông nội tự hào
Grandad looks absolutely ludicrous in old sunhat.
Ông nội trông thật lốm cộm khi đội mũ chống nắng cũ.
he went on and on about his grandad's trombone.
Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về cây trô-mông của ông nội.
cheer up, grandad, it may never happen.
Vui lên đi, ông nội, có thể chuyện đó sẽ không bao giờ xảy ra.
he had a thick Cockney accent—he sounded like my grandad actually.
Anh ấy có giọng Cockney đậm—thật sự anh ấy nghe như ông nội của tôi.
My grandad loves telling stories about his childhood.
Ông nội tôi rất thích kể những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.
Every Sunday, I visit my grandad for tea and biscuits.
Mỗi Chủ nhật, tôi đến thăm ông nội để uống trà và ăn bánh quy.
My grandad taught me how to fish when I was young.
Ông nội tôi đã dạy tôi cách câu cá khi tôi còn trẻ.
I inherited my love for gardening from my grandad.
Tôi thừa hưởng niềm đam mê làm vườn từ ông nội.
My grandad always has a pocket watch with him.
Ông nội tôi luôn có một đồng hồ bỏ túi bên mình.
We are having a family reunion at my grandad's house next weekend.
Chúng tôi sẽ có một buổi họp mặt gia đình tại nhà ông nội vào cuối tuần tới.
My grandad's old photographs bring back so many memories.
Những bức ảnh cũ của ông nội gợi lại rất nhiều kỷ niệm.
I cherish the time I spend with my grandad.
Tôi trân trọng những khoảng thời gian tôi dành cho ông nội.
My grandad used to play the harmonica in his youth.
Ông nội tôi ngày xưa từng chơi đàn harmonica.
I am grateful for the wisdom my grandad has passed down to me.
Tôi biết ơn sự khôn ngoan mà ông nội đã truyền lại cho tôi.
my grandad
ông nội của tôi
loving grandad
ông nội yêu quý
proud grandad
ông nội tự hào
Grandad looks absolutely ludicrous in old sunhat.
Ông nội trông thật lốm cộm khi đội mũ chống nắng cũ.
he went on and on about his grandad's trombone.
Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về cây trô-mông của ông nội.
cheer up, grandad, it may never happen.
Vui lên đi, ông nội, có thể chuyện đó sẽ không bao giờ xảy ra.
he had a thick Cockney accent—he sounded like my grandad actually.
Anh ấy có giọng Cockney đậm—thật sự anh ấy nghe như ông nội của tôi.
My grandad loves telling stories about his childhood.
Ông nội tôi rất thích kể những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.
Every Sunday, I visit my grandad for tea and biscuits.
Mỗi Chủ nhật, tôi đến thăm ông nội để uống trà và ăn bánh quy.
My grandad taught me how to fish when I was young.
Ông nội tôi đã dạy tôi cách câu cá khi tôi còn trẻ.
I inherited my love for gardening from my grandad.
Tôi thừa hưởng niềm đam mê làm vườn từ ông nội.
My grandad always has a pocket watch with him.
Ông nội tôi luôn có một đồng hồ bỏ túi bên mình.
We are having a family reunion at my grandad's house next weekend.
Chúng tôi sẽ có một buổi họp mặt gia đình tại nhà ông nội vào cuối tuần tới.
My grandad's old photographs bring back so many memories.
Những bức ảnh cũ của ông nội gợi lại rất nhiều kỷ niệm.
I cherish the time I spend with my grandad.
Tôi trân trọng những khoảng thời gian tôi dành cho ông nội.
My grandad used to play the harmonica in his youth.
Ông nội tôi ngày xưa từng chơi đàn harmonica.
I am grateful for the wisdom my grandad has passed down to me.
Tôi biết ơn sự khôn ngoan mà ông nội đã truyền lại cho tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay