wise beyond years
khôn ngoan vượt thời gian
wise decision
quyết định khôn ngoan
wise investment
đầu tư khôn ngoan
wise advice
lời khuyên khôn ngoan
wise leader
nhà lãnh đạo khôn ngoan
wise choice
lựa chọn khôn ngoan
wise guy
kẻ láu cá
get wise
trở nên khôn ngoan
in no wise
không hề
three wise men
ba người thông thái
in any wise
bất cứ thế nào
wise up
nhanh trí
step wise
từng bước
It is wise to listen to the advice of experienced colleagues.
Thật khôn ngoan khi lắng nghe lời khuyên của đồng nghiệp có kinh nghiệm.
She is known for her wise decision-making skills.
Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng ra quyết định khôn ngoan.
A wise person learns from their mistakes.
Một người thông thái học hỏi từ những sai lầm của họ.
He gave me some wise words of encouragement.
Anh ấy đã cho tôi những lời khuyên khôn ngoan và động viên.
In times of crisis, it is wise to remain calm.
Trong thời điểm khủng hoảng, thật khôn ngoan khi giữ bình tĩnh.
The wise old man shared his wisdom with the young generation.
Người đàn ông thông thái lớn tuổi đã chia sẻ sự khôn ngoan của mình với thế hệ trẻ.
It is wise to plan ahead for the future.
Thật khôn ngoan khi lên kế hoạch cho tương lai.
She gave me some wise advice on how to handle the situation.
Cô ấy đã cho tôi những lời khuyên khôn ngoan về cách xử lý tình huống.
The wise owl is a symbol of wisdom in many cultures.
Bồ câu thông thái là biểu tượng của sự khôn ngoan trong nhiều nền văn hóa.
He made a wise investment in the stock market.
Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán.
Judges, however wise or eminent, are human and can make mistakes.
Các thẩm phán, dù khôn ngoan hay lỗi lạc đến đâu, cũng là con người và có thể mắc sai lầm.
Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)Many experts feel that it is the wisest to walk uphill.
Nhiều chuyên gia cho rằng việc đi lên dốc là khôn ngoan nhất.
Nguồn: New types of questions for the CET-4 (College English Test Band 4).A wise person profits from his mistakes.
Một người thông minh sẽ học được từ những sai lầm của mình.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Jerry Wow. you really are wise, Jerry.
Jerry Wow. Bạn thực sự rất thông minh, Jerry.
Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)I was like, I like until health wise.
Tôi thích cho đến khi khỏe mạnh.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThere wasn't much they had to do flight wise.
Họ không cần phải làm nhiều về mặt chuyến bay.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 CollectionThe tourers wisely say that the desert always wins.
Những người du lịch khôn ngoan nói rằng sa mạc luôn chiến thắng.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)Thank you, Arthur. You are the wisest of the wise.
Cảm ơn bạn, Arthur. Bạn là người thông thái nhất trong số những người thông thái.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 9None the wiser from the colour.
Không hiểu gì hơn về màu sắc.
Nguồn: Gourmet BaseAnd yet so deeply wise, also.
Tuy nhiên, cũng rất sâu sắc và thông thái.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2015 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay