political grandees
các đại gia chính trị
local grandees
các đại gia địa phương
social grandees
các đại gia xã hội
business grandees
các đại gia kinh doanh
cultural grandees
các đại gia văn hóa
financial grandees
các đại gia tài chính
media grandees
các đại gia truyền thông
celebrity grandees
các đại gia nổi tiếng
royal grandees
các đại gia hoàng gia
academic grandees
các đại gia học thuật
the grandees of the city gathered for the annual gala.
Những quý tộc của thành phố đã tập hợp tại buổi dạ hội thường niên.
only the grandees were invited to the exclusive event.
Chỉ những quý tộc mới được mời đến sự kiện độc quyền.
the decisions made by the grandees often affect the entire community.
Những quyết định được đưa ra bởi các quý tộc thường ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng.
she was impressed by the wealth and influence of the grandees.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự giàu có và ảnh hưởng của các quý tộc.
the grandees held a meeting to discuss the future of the city.
Các quý tộc đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tương lai của thành phố.
many grandees have their own private estates outside the city.
Nhiều quý tộc có những khu bất động sản riêng bên ngoài thành phố.
the influence of the grandees can be seen in local politics.
Ảnh hưởng của các quý tộc có thể thấy được trong chính trị địa phương.
grandees often support charitable causes to enhance their reputation.
Các quý tộc thường ủng hộ các hoạt động từ thiện để nâng cao danh tiếng của họ.
the grandees' opinion is highly valued in social circles.
Ý kiến của các quý tộc được đánh giá cao trong các giới xã hội.
traditionally, grandees were the landowners of the region.
Theo truyền thống, các quý tộc là những chủ đất của vùng này.
political grandees
các đại gia chính trị
local grandees
các đại gia địa phương
social grandees
các đại gia xã hội
business grandees
các đại gia kinh doanh
cultural grandees
các đại gia văn hóa
financial grandees
các đại gia tài chính
media grandees
các đại gia truyền thông
celebrity grandees
các đại gia nổi tiếng
royal grandees
các đại gia hoàng gia
academic grandees
các đại gia học thuật
the grandees of the city gathered for the annual gala.
Những quý tộc của thành phố đã tập hợp tại buổi dạ hội thường niên.
only the grandees were invited to the exclusive event.
Chỉ những quý tộc mới được mời đến sự kiện độc quyền.
the decisions made by the grandees often affect the entire community.
Những quyết định được đưa ra bởi các quý tộc thường ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng.
she was impressed by the wealth and influence of the grandees.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự giàu có và ảnh hưởng của các quý tộc.
the grandees held a meeting to discuss the future of the city.
Các quý tộc đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tương lai của thành phố.
many grandees have their own private estates outside the city.
Nhiều quý tộc có những khu bất động sản riêng bên ngoài thành phố.
the influence of the grandees can be seen in local politics.
Ảnh hưởng của các quý tộc có thể thấy được trong chính trị địa phương.
grandees often support charitable causes to enhance their reputation.
Các quý tộc thường ủng hộ các hoạt động từ thiện để nâng cao danh tiếng của họ.
the grandees' opinion is highly valued in social circles.
Ý kiến của các quý tộc được đánh giá cao trong các giới xã hội.
traditionally, grandees were the landowners of the region.
Theo truyền thống, các quý tộc là những chủ đất của vùng này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay