grandmothers' love
tình yêu của bà
grandmothers' stories
những câu chuyện của bà
grandmothers' wisdom
trí tuệ của bà
grandmothers' cooking
cách nấu ăn của bà
grandmothers' hugs
những cái ôm của bà
grandmothers' advice
lời khuyên của bà
grandmothers' gardens
vườn của bà
grandmothers' quilts
chăn đắp của bà
grandmothers' traditions
những truyền thống của bà
grandmothers' laughter
tiếng cười của bà
many grandmothers enjoy baking cookies for their grandchildren.
Nhiều bà nội thường thích làm bánh quy cho các cháu của họ.
grandmothers often share stories from their childhood.
Các bà thường chia sẻ những câu chuyện từ thời thơ ấu của họ.
my grandmothers taught me how to knit.
Những người bà của tôi đã dạy tôi cách đan.
grandmothers play a vital role in family traditions.
Các bà đóng vai trò quan trọng trong các truyền thống gia đình.
many grandmothers enjoy gardening in their spare time.
Nhiều bà nội thích làm vườn trong thời gian rảnh rỗi.
grandmothers often spoil their grandchildren with gifts.
Các bà thường cưng chiều các cháu của họ bằng quà tặng.
grandmothers can provide valuable life advice.
Các bà có thể cung cấp những lời khuyên hữu ích cho cuộc sống.
some grandmothers volunteer at local charities.
Một số bà tham gia tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.
grandmothers often have a special bond with their grandchildren.
Các bà thường có mối quan hệ đặc biệt với các cháu của họ.
grandmothers are known for their unconditional love.
Các bà nổi tiếng với tình yêu vô điều kiện.
grandmothers' love
tình yêu của bà
grandmothers' stories
những câu chuyện của bà
grandmothers' wisdom
trí tuệ của bà
grandmothers' cooking
cách nấu ăn của bà
grandmothers' hugs
những cái ôm của bà
grandmothers' advice
lời khuyên của bà
grandmothers' gardens
vườn của bà
grandmothers' quilts
chăn đắp của bà
grandmothers' traditions
những truyền thống của bà
grandmothers' laughter
tiếng cười của bà
many grandmothers enjoy baking cookies for their grandchildren.
Nhiều bà nội thường thích làm bánh quy cho các cháu của họ.
grandmothers often share stories from their childhood.
Các bà thường chia sẻ những câu chuyện từ thời thơ ấu của họ.
my grandmothers taught me how to knit.
Những người bà của tôi đã dạy tôi cách đan.
grandmothers play a vital role in family traditions.
Các bà đóng vai trò quan trọng trong các truyền thống gia đình.
many grandmothers enjoy gardening in their spare time.
Nhiều bà nội thích làm vườn trong thời gian rảnh rỗi.
grandmothers often spoil their grandchildren with gifts.
Các bà thường cưng chiều các cháu của họ bằng quà tặng.
grandmothers can provide valuable life advice.
Các bà có thể cung cấp những lời khuyên hữu ích cho cuộc sống.
some grandmothers volunteer at local charities.
Một số bà tham gia tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.
grandmothers often have a special bond with their grandchildren.
Các bà thường có mối quan hệ đặc biệt với các cháu của họ.
grandmothers are known for their unconditional love.
Các bà nổi tiếng với tình yêu vô điều kiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now