Grandstand seating
ghế khán đài
Grandstand view
tầm nhìn từ khán đài
choose to grandstand in court
chọn cách khoe khoang trong tòa án
our balcony gave us a grandstand view of the arena.
Ban công của chúng tôi cho chúng tôi một cái nhìn tuyệt vời về đấu trường.
He loves to grandstand and show off his achievements.
Anh ta thích khoe khoang và phô trương những thành tựu của mình.
Politicians often grandstand during debates to win over the audience.
Các chính trị gia thường khoe khoang trong các cuộc tranh luận để thu hút khán giả.
She always grandstands about her charitable work.
Cô ấy luôn khoe khoang về công việc từ thiện của mình.
The CEO's grandstanding at the meeting annoyed many employees.
Hành động khoe khoang của CEO tại cuộc họp đã khiến nhiều nhân viên khó chịu.
Stop grandstanding and get to the point!
Dừng lại khoe khoang và đi vào trọng tâm!
The politician's grandstand speech was met with mixed reactions.
Bài phát biểu khoe khoang của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The actor's grandstanding on social media backfired.
Hành động khoe khoang của diễn viên trên mạng xã hội đã phản tác dụng.
Grandstanding won't solve the problem; we need real solutions.
Khoe khoang sẽ không giải quyết được vấn đề; chúng ta cần những giải pháp thực tế.
The student's grandstanding in class annoyed the teacher.
Hành động khoe khoang của học sinh trong lớp đã khiến giáo viên khó chịu.
His grandstand behavior at the party made him unpopular.
Hành vi khoe khoang của anh ta tại bữa tiệc khiến anh ta không được lòng ai.
Grandstand seating
ghế khán đài
Grandstand view
tầm nhìn từ khán đài
choose to grandstand in court
chọn cách khoe khoang trong tòa án
our balcony gave us a grandstand view of the arena.
Ban công của chúng tôi cho chúng tôi một cái nhìn tuyệt vời về đấu trường.
He loves to grandstand and show off his achievements.
Anh ta thích khoe khoang và phô trương những thành tựu của mình.
Politicians often grandstand during debates to win over the audience.
Các chính trị gia thường khoe khoang trong các cuộc tranh luận để thu hút khán giả.
She always grandstands about her charitable work.
Cô ấy luôn khoe khoang về công việc từ thiện của mình.
The CEO's grandstanding at the meeting annoyed many employees.
Hành động khoe khoang của CEO tại cuộc họp đã khiến nhiều nhân viên khó chịu.
Stop grandstanding and get to the point!
Dừng lại khoe khoang và đi vào trọng tâm!
The politician's grandstand speech was met with mixed reactions.
Bài phát biểu khoe khoang của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The actor's grandstanding on social media backfired.
Hành động khoe khoang của diễn viên trên mạng xã hội đã phản tác dụng.
Grandstanding won't solve the problem; we need real solutions.
Khoe khoang sẽ không giải quyết được vấn đề; chúng ta cần những giải pháp thực tế.
The student's grandstanding in class annoyed the teacher.
Hành động khoe khoang của học sinh trong lớp đã khiến giáo viên khó chịu.
His grandstand behavior at the party made him unpopular.
Hành vi khoe khoang của anh ta tại bữa tiệc khiến anh ta không được lòng ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay