on the sidelines
bên ngoài cuộc chơi
sidelines of life
bên lề cuộc sống
stay on sidelines
ở lại bên ngoài cuộc chơi
from the sidelines
từ bên ngoài cuộc chơi
sidelines coach
huấn luyện viên bên ngoài
watch from sidelines
xem từ bên ngoài cuộc chơi
sidelines commentary
bình luận từ bên ngoài
sidelines role
vai trò bên ngoài
off the sidelines
ra khỏi cuộc chơi
sidelines perspective
quan điểm từ bên ngoài
she prefers to stay on the sidelines during the debate.
Cô ấy thích đứng ngoài cuộc tranh luận.
he often finds himself on the sidelines of important decisions.
Anh ấy thường thấy mình đứng ngoài cuộc các quyết định quan trọng.
many athletes support their teammates from the sidelines.
Nhiều vận động viên ủng hộ đồng đội của họ từ khu vực ngoài sân.
the project manager asked us to stay on the sidelines during the presentation.
Quản lý dự án yêu cầu chúng tôi đứng ngoài cuộc trong suốt buổi thuyết trình.
she watched the game from the sidelines, cheering for her friends.
Cô ấy xem trận đấu từ khu vực ngoài sân, cổ vũ cho bạn bè.
being on the sidelines can give you a different perspective.
Đứng ngoài cuộc có thể cho bạn một cái nhìn khác.
he is often sidelined due to his lack of experience.
Anh ấy thường bị gạt ra ngoài lề do thiếu kinh nghiệm.
the coach encouraged the players on the sidelines to stay motivated.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ trên sân tập giữ vững động lực.
she felt sidelined in the group project despite her efforts.
Cô ấy cảm thấy bị gạt ra ngoài lề trong dự án nhóm mặc dù đã nỗ lực.
he decided to step back and observe from the sidelines.
Anh ấy quyết định lùi lại và quan sát từ khu vực ngoài sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay