grangers

[Mỹ]/'ɡreɪndʒə/
[Anh]/'grendʒɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nông dân; thành viên của Grange

Cụm từ & Cách kết hợp

Hermione Granger

Hermione Granger

Câu ví dụ

granger,engineer,linguister,pizza boy, monger,knock knock man. There u go, all me.

granger, kỹ sư, ngôn ngữ học gia, người giao bánh pizza, người bán hàng rong, người gõ cửa. Đây rồi, tất cả đều là của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay