granites

[Mỹ]/ˈɡrænɪts/
[Anh]/ˈɡrænɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của granite, một loại đá; đá granite

Cụm từ & Cách kết hợp

black granites

đá granit đen

white granites

đá granit trắng

pink granites

đá granit hồng

granites rock

đá granit

granites quarry

mỏ đá granit

granites slabs

tấm đá granit

polished granites

đá granit đã được đánh bóng

granites surface

bề mặt đá granit

granites tiles

gạch đá granit

granites countertops

mặt bàn đá granit

Câu ví dụ

granites are commonly used for countertops.

đá granite thường được sử dụng cho mặt bàn.

the mountains are primarily composed of granites.

các ngọn núi chủ yếu được tạo thành từ đá granite.

granites can withstand extreme weather conditions.

đá granite có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

many sculptures are made from granites.

nhiều bức điêu khắc được làm từ đá granite.

granites come in various colors and patterns.

đá granite có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

the durability of granites makes them a popular choice.

độ bền của đá granite khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến.

granites are often found in mountainous regions.

đá granite thường được tìm thấy ở các vùng núi non.

some granites contain valuable minerals.

một số loại đá granite chứa các khoáng chất có giá trị.

granites are formed from cooled magma.

đá granite được hình thành từ magma đã nguội.

architects frequently use granites in their designs.

các kiến trúc sư thường xuyên sử dụng đá granite trong thiết kế của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay