black granites
đá granit đen
white granites
đá granit trắng
pink granites
đá granit hồng
granites rock
đá granit
granites quarry
mỏ đá granit
granites slabs
tấm đá granit
polished granites
đá granit đã được đánh bóng
granites surface
bề mặt đá granit
granites tiles
gạch đá granit
granites countertops
mặt bàn đá granit
granites are commonly used for countertops.
đá granite thường được sử dụng cho mặt bàn.
the mountains are primarily composed of granites.
các ngọn núi chủ yếu được tạo thành từ đá granite.
granites can withstand extreme weather conditions.
đá granite có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
many sculptures are made from granites.
nhiều bức điêu khắc được làm từ đá granite.
granites come in various colors and patterns.
đá granite có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
the durability of granites makes them a popular choice.
độ bền của đá granite khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến.
granites are often found in mountainous regions.
đá granite thường được tìm thấy ở các vùng núi non.
some granites contain valuable minerals.
một số loại đá granite chứa các khoáng chất có giá trị.
granites are formed from cooled magma.
đá granite được hình thành từ magma đã nguội.
architects frequently use granites in their designs.
các kiến trúc sư thường xuyên sử dụng đá granite trong thiết kế của họ.
black granites
đá granit đen
white granites
đá granit trắng
pink granites
đá granit hồng
granites rock
đá granit
granites quarry
mỏ đá granit
granites slabs
tấm đá granit
polished granites
đá granit đã được đánh bóng
granites surface
bề mặt đá granit
granites tiles
gạch đá granit
granites countertops
mặt bàn đá granit
granites are commonly used for countertops.
đá granite thường được sử dụng cho mặt bàn.
the mountains are primarily composed of granites.
các ngọn núi chủ yếu được tạo thành từ đá granite.
granites can withstand extreme weather conditions.
đá granite có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
many sculptures are made from granites.
nhiều bức điêu khắc được làm từ đá granite.
granites come in various colors and patterns.
đá granite có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
the durability of granites makes them a popular choice.
độ bền của đá granite khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến.
granites are often found in mountainous regions.
đá granite thường được tìm thấy ở các vùng núi non.
some granites contain valuable minerals.
một số loại đá granite chứa các khoáng chất có giá trị.
granites are formed from cooled magma.
đá granite được hình thành từ magma đã nguội.
architects frequently use granites in their designs.
các kiến trúc sư thường xuyên sử dụng đá granite trong thiết kế của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay