granolas

[Mỹ]/ɡrəˈnəʊlə/
[Anh]/ɡrəˈnoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực phẩm bữa sáng làm từ yến mạch cuộn và các thành phần khác; ngũ cốc granola (xuất phát từ tên thương hiệu)

Cụm từ & Cách kết hợp

granola bar

thanh granola

granola bowl

bát granola

granola yogurt

sữa chua granola

granola clusters

chùm granola

granola mix

hỗn hợp granola

granola toppings

phụ gia granola

granola snacks

đồ ăn nhẹ granola

granola recipe

công thức granola

granola crunch

giòn granola

granola breakfast

bữa sáng granola

Câu ví dụ

i love adding granola to my yogurt in the morning.

Tôi thích thêm granola vào sữa chua của mình vào buổi sáng.

granola bars make for a great snack on the go.

Thanh granola là một món ăn nhẹ tuyệt vời khi di chuyển.

you can use granola as a topping for ice cream.

Bạn có thể sử dụng granola làm lớp phủ cho món kem.

many people enjoy granola with milk for breakfast.

Nhiều người thích ăn granola với sữa vào bữa sáng.

homemade granola is often healthier than store-bought.

Granola tự làm thường tốt hơn granola mua ở cửa hàng.

granola can be a nutritious addition to smoothies.

Granola có thể là một bổ sung dinh dưỡng cho món sinh tố.

she sprinkled granola over her fruit salad.

Cô ấy rắc granola lên món salad trái cây của mình.

granola is a popular choice for health-conscious individuals.

Granola là một lựa chọn phổ biến cho những người quan tâm đến sức khỏe.

granola clusters are perfect for snacking.

Các cụm granola rất lý tưởng để ăn nhẹ.

she made a delicious granola recipe with nuts and honey.

Cô ấy làm một công thức granola ngon miệng với các loại hạt và mật ong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay