granulating powder
bột tạo hạt
granulating machine
máy tạo hạt
granulating process
quy trình tạo hạt
granulating agent
chất tạo hạt
granulating system
hệ thống tạo hạt
granulating equipment
thiết bị tạo hạt
granulating technique
kỹ thuật tạo hạt
granulating facility
cơ sở tạo hạt
granulating method
phương pháp tạo hạt
granulating action
hành động tạo hạt
the process of granulating materials improves their flow properties.
quá trình làm hạt các vật liệu cải thiện tính chất dòng chảy của chúng.
granulating the powder can enhance its solubility.
việc làm hạt bột có thể tăng cường khả năng hòa tan của nó.
we are granulating the ingredients to ensure even distribution.
chúng tôi đang làm hạt các thành phần để đảm bảo phân phối đều.
the granulating machine is essential for our production line.
máy làm hạt là thiết yếu cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.
granulating helps in reducing dust during packaging.
việc làm hạt giúp giảm bụi trong quá trình đóng gói.
they are experimenting with different methods of granulating.
họ đang thử nghiệm các phương pháp làm hạt khác nhau.
granulating can significantly improve the stability of the product.
việc làm hạt có thể cải thiện đáng kể độ ổn định của sản phẩm.
after granulating, the material is easier to handle and transport.
sau khi làm hạt, vật liệu dễ dàng hơn để xử lý và vận chuyển.
we need to adjust the parameters for granulating the mixture.
chúng ta cần điều chỉnh các thông số để làm hạt hỗn hợp.
granulating is a key step in the pharmaceutical manufacturing process.
việc làm hạt là bước quan trọng trong quy trình sản xuất dược phẩm.
granulating powder
bột tạo hạt
granulating machine
máy tạo hạt
granulating process
quy trình tạo hạt
granulating agent
chất tạo hạt
granulating system
hệ thống tạo hạt
granulating equipment
thiết bị tạo hạt
granulating technique
kỹ thuật tạo hạt
granulating facility
cơ sở tạo hạt
granulating method
phương pháp tạo hạt
granulating action
hành động tạo hạt
the process of granulating materials improves their flow properties.
quá trình làm hạt các vật liệu cải thiện tính chất dòng chảy của chúng.
granulating the powder can enhance its solubility.
việc làm hạt bột có thể tăng cường khả năng hòa tan của nó.
we are granulating the ingredients to ensure even distribution.
chúng tôi đang làm hạt các thành phần để đảm bảo phân phối đều.
the granulating machine is essential for our production line.
máy làm hạt là thiết yếu cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.
granulating helps in reducing dust during packaging.
việc làm hạt giúp giảm bụi trong quá trình đóng gói.
they are experimenting with different methods of granulating.
họ đang thử nghiệm các phương pháp làm hạt khác nhau.
granulating can significantly improve the stability of the product.
việc làm hạt có thể cải thiện đáng kể độ ổn định của sản phẩm.
after granulating, the material is easier to handle and transport.
sau khi làm hạt, vật liệu dễ dàng hơn để xử lý và vận chuyển.
we need to adjust the parameters for granulating the mixture.
chúng ta cần điều chỉnh các thông số để làm hạt hỗn hợp.
granulating is a key step in the pharmaceutical manufacturing process.
việc làm hạt là bước quan trọng trong quy trình sản xuất dược phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay