gravenesses of life
những khắc nghiệt của cuộc sống
gravenesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
the gravenesses revealed
những khắc nghiệt được tiết lộ
gravenesses of truth
những khắc nghiệt của sự thật
gravenesses of history
những khắc nghiệt của lịch sử
gravenesses in nature
những khắc nghiệt trong tự nhiên
gravenesses of duty
những khắc nghiệt của nghĩa vụ
gravenesses of thought
những khắc nghiệt của suy nghĩ
gravenesses of existence
những khắc nghiệt của sự tồn tại
gravenesses we face
những khắc nghiệt mà chúng ta phải đối mặt
his gravenesses were evident in his serious demeanor.
sự nghiêm trọng của anh ấy đã thể hiện rõ trên vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy.
the gravenesses of the situation demanded immediate action.
sự nghiêm trọng của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
she spoke with gravenesses that commanded respect.
cô ấy nói với sự nghiêm trọng khiến người khác phải tôn trọng.
in times of crisis, gravenesses often overshadow joy.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự nghiêm trọng thường lấn át niềm vui.
his gravenesses reflected his deep understanding of the issue.
sự nghiêm trọng của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về vấn đề.
they approached the topic with gravenesses, knowing its importance.
họ tiếp cận chủ đề với sự nghiêm trọng, biết rằng nó quan trọng.
the gravenesses in her voice conveyed her concern.
sự nghiêm trọng trong giọng nói của cô ấy thể hiện sự quan tâm của cô ấy.
his gravenesses were a stark contrast to the lighthearted atmosphere.
sự nghiêm trọng của anh ấy tương phản rõ rệt với không khí vui vẻ.
gravenesses are sometimes necessary to convey serious messages.
đôi khi cần sự nghiêm trọng để truyền tải những thông điệp nghiêm túc.
she wore a look of gravenesses as she delivered the news.
cô ấy mang trên khuôn mặt vẻ nghiêm trọng khi cô ấy thông báo tin tức.
gravenesses of life
những khắc nghiệt của cuộc sống
gravenesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
the gravenesses revealed
những khắc nghiệt được tiết lộ
gravenesses of truth
những khắc nghiệt của sự thật
gravenesses of history
những khắc nghiệt của lịch sử
gravenesses in nature
những khắc nghiệt trong tự nhiên
gravenesses of duty
những khắc nghiệt của nghĩa vụ
gravenesses of thought
những khắc nghiệt của suy nghĩ
gravenesses of existence
những khắc nghiệt của sự tồn tại
gravenesses we face
những khắc nghiệt mà chúng ta phải đối mặt
his gravenesses were evident in his serious demeanor.
sự nghiêm trọng của anh ấy đã thể hiện rõ trên vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy.
the gravenesses of the situation demanded immediate action.
sự nghiêm trọng của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
she spoke with gravenesses that commanded respect.
cô ấy nói với sự nghiêm trọng khiến người khác phải tôn trọng.
in times of crisis, gravenesses often overshadow joy.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự nghiêm trọng thường lấn át niềm vui.
his gravenesses reflected his deep understanding of the issue.
sự nghiêm trọng của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về vấn đề.
they approached the topic with gravenesses, knowing its importance.
họ tiếp cận chủ đề với sự nghiêm trọng, biết rằng nó quan trọng.
the gravenesses in her voice conveyed her concern.
sự nghiêm trọng trong giọng nói của cô ấy thể hiện sự quan tâm của cô ấy.
his gravenesses were a stark contrast to the lighthearted atmosphere.
sự nghiêm trọng của anh ấy tương phản rõ rệt với không khí vui vẻ.
gravenesses are sometimes necessary to convey serious messages.
đôi khi cần sự nghiêm trọng để truyền tải những thông điệp nghiêm túc.
she wore a look of gravenesses as she delivered the news.
cô ấy mang trên khuôn mặt vẻ nghiêm trọng khi cô ấy thông báo tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay