graver responsibility
trách nhiệm nghiêm trọng hơn
graver consequences
những hậu quả nghiêm trọng hơn
graver issues
những vấn đề nghiêm trọng hơn
graver concerns
những lo ngại nghiêm trọng hơn
graver implications
những hệ lụy nghiêm trọng hơn
graver threats
những mối đe dọa nghiêm trọng hơn
graver risks
những rủi ro nghiêm trọng hơn
graver doubts
những nghi ngờ nghiêm trọng hơn
graver offenses
những hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn
graver challenges
những thách thức nghiêm trọng hơn
he used a graver to etch the design onto the metal.
Anh ta đã sử dụng một dụng cụ chạm để khắc hoa văn lên kim loại.
the artist preferred a finer graver for detailed work.
Nghệ sĩ thích sử dụng một dụng cụ chạm tinh hơn cho những công việc chi tiết.
she bought a new graver for her engraving projects.
Cô ấy đã mua một dụng cụ chạm mới cho các dự án khắc của mình.
the graver slipped, leaving a scratch on the surface.
Dụng cụ chạm bị trượt, để lại một vết xước trên bề mặt.
he carefully selected the graver to achieve the desired effect.
Anh ta cẩn thận chọn dụng cụ chạm để đạt được hiệu ứng mong muốn.
using a graver requires skill and precision.
Sử dụng dụng cụ chạm đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
the graver's tip was worn down after many uses.
Đầu dụng cụ chạm đã bị mòn sau nhiều lần sử dụng.
he demonstrated how to hold the graver correctly.
Anh ta đã trình bày cách cầm dụng cụ chạm đúng cách.
a sharp graver is essential for clean cuts.
Một dụng cụ chạm sắc nét là điều cần thiết cho những đường cắt sạch sẽ.
the graver's handle was designed for comfort during long sessions.
Tay cầm của dụng cụ chạm được thiết kế để thoải mái trong những buổi dài.
graver responsibility
trách nhiệm nghiêm trọng hơn
graver consequences
những hậu quả nghiêm trọng hơn
graver issues
những vấn đề nghiêm trọng hơn
graver concerns
những lo ngại nghiêm trọng hơn
graver implications
những hệ lụy nghiêm trọng hơn
graver threats
những mối đe dọa nghiêm trọng hơn
graver risks
những rủi ro nghiêm trọng hơn
graver doubts
những nghi ngờ nghiêm trọng hơn
graver offenses
những hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn
graver challenges
những thách thức nghiêm trọng hơn
he used a graver to etch the design onto the metal.
Anh ta đã sử dụng một dụng cụ chạm để khắc hoa văn lên kim loại.
the artist preferred a finer graver for detailed work.
Nghệ sĩ thích sử dụng một dụng cụ chạm tinh hơn cho những công việc chi tiết.
she bought a new graver for her engraving projects.
Cô ấy đã mua một dụng cụ chạm mới cho các dự án khắc của mình.
the graver slipped, leaving a scratch on the surface.
Dụng cụ chạm bị trượt, để lại một vết xước trên bề mặt.
he carefully selected the graver to achieve the desired effect.
Anh ta cẩn thận chọn dụng cụ chạm để đạt được hiệu ứng mong muốn.
using a graver requires skill and precision.
Sử dụng dụng cụ chạm đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
the graver's tip was worn down after many uses.
Đầu dụng cụ chạm đã bị mòn sau nhiều lần sử dụng.
he demonstrated how to hold the graver correctly.
Anh ta đã trình bày cách cầm dụng cụ chạm đúng cách.
a sharp graver is essential for clean cuts.
Một dụng cụ chạm sắc nét là điều cần thiết cho những đường cắt sạch sẽ.
the graver's handle was designed for comfort during long sessions.
Tay cầm của dụng cụ chạm được thiết kế để thoải mái trong những buổi dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay