| số nhiều | gravidas |
gravida one
gravida một
gravida two
gravida hai
gravida three
gravida ba
gravida status
trạng thái mang thai
gravida care
chăm sóc mang thai
gravida assessment
đánh giá mang thai
gravida history
lịch sử mang thai
gravida classification
phân loại mang thai
gravida monitoring
giám sát mang thai
gravida counseling
tư vấn mang thai
the gravida woman attended her prenatal classes.
Người phụ nữ mang thai đã tham gia các lớp học tiền sản của cô.
it is important for a gravida to maintain a healthy diet.
Điều quan trọng là một người phụ nữ mang thai nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
the doctor monitored the gravida's health closely.
Bác sĩ đã theo dõi sức khỏe của người phụ nữ mang thai một cách chặt chẽ.
each gravida should have regular check-ups.
Mỗi người phụ nữ mang thai nên đi khám sức khỏe định kỳ.
she is a gravida expecting her first child.
Cô ấy là một người phụ nữ mang thai đang chờ đợi đứa con đầu tiên.
support groups can be beneficial for gravidas.
Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người phụ nữ mang thai.
the gravida received advice on childbirth preparation.
Người phụ nữ mang thai đã nhận được lời khuyên về chuẩn bị sinh nở.
every gravida should be informed about prenatal care.
Mỗi người phụ nữ mang thai nên được thông báo về sự chăm sóc trước khi sinh.
she attended a seminar for gravidas and new mothers.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo dành cho những người phụ nữ mang thai và các bà mẹ mới.
the hospital provides resources for gravida education.
Bệnh viện cung cấp các nguồn lực để giáo dục cho những người phụ nữ mang thai.
gravida one
gravida một
gravida two
gravida hai
gravida three
gravida ba
gravida status
trạng thái mang thai
gravida care
chăm sóc mang thai
gravida assessment
đánh giá mang thai
gravida history
lịch sử mang thai
gravida classification
phân loại mang thai
gravida monitoring
giám sát mang thai
gravida counseling
tư vấn mang thai
the gravida woman attended her prenatal classes.
Người phụ nữ mang thai đã tham gia các lớp học tiền sản của cô.
it is important for a gravida to maintain a healthy diet.
Điều quan trọng là một người phụ nữ mang thai nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
the doctor monitored the gravida's health closely.
Bác sĩ đã theo dõi sức khỏe của người phụ nữ mang thai một cách chặt chẽ.
each gravida should have regular check-ups.
Mỗi người phụ nữ mang thai nên đi khám sức khỏe định kỳ.
she is a gravida expecting her first child.
Cô ấy là một người phụ nữ mang thai đang chờ đợi đứa con đầu tiên.
support groups can be beneficial for gravidas.
Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người phụ nữ mang thai.
the gravida received advice on childbirth preparation.
Người phụ nữ mang thai đã nhận được lời khuyên về chuẩn bị sinh nở.
every gravida should be informed about prenatal care.
Mỗi người phụ nữ mang thai nên được thông báo về sự chăm sóc trước khi sinh.
she attended a seminar for gravidas and new mothers.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo dành cho những người phụ nữ mang thai và các bà mẹ mới.
the hospital provides resources for gravida education.
Bệnh viện cung cấp các nguồn lực để giáo dục cho những người phụ nữ mang thai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay