gravidnesses

[Mỹ]/ˈɡrævɪdnəsɪz/
[Anh]/ˈɡrævɪdnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái mang thai; thai kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

gravidnesses observed

những trường hợp mang thai đã quan sát

gravidnesses reported

những trường hợp mang thai đã báo cáo

gravidnesses documented

những trường hợp mang thai đã được ghi lại

gravidnesses evaluated

những trường hợp mang thai đã được đánh giá

gravidnesses analyzed

những trường hợp mang thai đã được phân tích

gravidnesses monitored

những trường hợp mang thai đã được theo dõi

gravidnesses studied

những trường hợp mang thai đã được nghiên cứu

gravidnesses compared

những trường hợp mang thai đã được so sánh

gravidnesses confirmed

những trường hợp mang thai đã được xác nhận

gravidnesses discussed

những trường hợp mang thai đã được thảo luận

Câu ví dụ

during the study, we observed various gravidnesses in the population.

Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã quan sát thấy nhiều trường hợp mang thai trong quần thể.

the veterinarian explained the signs of gravidnesses in pets.

Bác sĩ thú y giải thích các dấu hiệu mang thai ở thú cưng.

gravidnesses can affect the behavior of certain species.

Việc mang thai có thể ảnh hưởng đến hành vi của một số loài nhất định.

monitoring gravidnesses is crucial for animal welfare.

Việc theo dõi các trường hợp mang thai rất quan trọng cho phúc lợi động vật.

we documented the gravidnesses of different fish species in the aquarium.

Chúng tôi đã ghi lại các trường hợp mang thai của các loài cá khác nhau trong bể cá.

in agriculture, understanding gravidnesses helps improve livestock management.

Trong nông nghiệp, việc hiểu về các trường hợp mang thai giúp cải thiện quản lý chăn nuôi.

the researcher focused on the environmental factors influencing gravidnesses.

Nhà nghiên cứu tập trung vào các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến việc mang thai.

gravidnesses in reptiles can vary significantly depending on the species.

Việc mang thai ở bò sát có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào loài.

we conducted a survey to assess the gravidnesses in local wildlife.

Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát để đánh giá các trường hợp mang thai ở động vật hoang dã địa phương.

gravidnesses can lead to changes in dietary needs for certain animals.

Việc mang thai có thể dẫn đến những thay đổi về nhu cầu dinh dưỡng ở một số động vật nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay