grave gravitas
sự nghiêm trọng
display gravitas
thể hiện sự nghiêm trọng
command gravitas
ra lệnh với sự nghiêm trọng
exude gravitas
toát ra sự nghiêm trọng
project gravitas
dự phóng sự nghiêm trọng
lack gravitas
thiếu sự nghiêm trọng
gravitas needed
cần sự nghiêm trọng
with gravitas
với sự nghiêm trọng
gravitas matters
sự nghiêm trọng quan trọng
bring gravitas
mang lại sự nghiêm trọng
she spoke with such gravitas that everyone listened intently.
Cô ấy nói với sự trang trọng đến vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the leader's gravitas inspired confidence in the team.
Sự trang trọng của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong đội ngũ.
his gravitas made him a respected figure in the community.
Sự trang trọng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
during the ceremony, she carried herself with great gravitas.
Trong suốt buổi lễ, cô ấy đã thể hiện sự trang trọng tuyệt vời.
gravitas is essential for a successful public speaker.
Sự trang trọng là điều cần thiết đối với một diễn giả công cộng thành công.
he approached the situation with gravitas and careful consideration.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự trang trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.
the professor's gravitas added weight to his arguments.
Sự trang trọng của giáo sư đã tăng thêm sức nặng cho những lập luận của ông.
she has a natural gravitas that commands attention.
Cô ấy có một sự trang trọng tự nhiên khiến mọi người phải chú ý.
in times of crisis, gravitas is a valuable trait for leaders.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự trang trọng là một phẩm chất quý giá đối với các nhà lãnh đạo.
his gravitas was evident in the way he addressed the audience.
Sự trang trọng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy giao tiếp với khán giả.
grave gravitas
sự nghiêm trọng
display gravitas
thể hiện sự nghiêm trọng
command gravitas
ra lệnh với sự nghiêm trọng
exude gravitas
toát ra sự nghiêm trọng
project gravitas
dự phóng sự nghiêm trọng
lack gravitas
thiếu sự nghiêm trọng
gravitas needed
cần sự nghiêm trọng
with gravitas
với sự nghiêm trọng
gravitas matters
sự nghiêm trọng quan trọng
bring gravitas
mang lại sự nghiêm trọng
she spoke with such gravitas that everyone listened intently.
Cô ấy nói với sự trang trọng đến vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the leader's gravitas inspired confidence in the team.
Sự trang trọng của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong đội ngũ.
his gravitas made him a respected figure in the community.
Sự trang trọng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
during the ceremony, she carried herself with great gravitas.
Trong suốt buổi lễ, cô ấy đã thể hiện sự trang trọng tuyệt vời.
gravitas is essential for a successful public speaker.
Sự trang trọng là điều cần thiết đối với một diễn giả công cộng thành công.
he approached the situation with gravitas and careful consideration.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự trang trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.
the professor's gravitas added weight to his arguments.
Sự trang trọng của giáo sư đã tăng thêm sức nặng cho những lập luận của ông.
she has a natural gravitas that commands attention.
Cô ấy có một sự trang trọng tự nhiên khiến mọi người phải chú ý.
in times of crisis, gravitas is a valuable trait for leaders.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự trang trọng là một phẩm chất quý giá đối với các nhà lãnh đạo.
his gravitas was evident in the way he addressed the audience.
Sự trang trọng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy giao tiếp với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay