gray-tipped

[Mỹ]/[greɪˈtɪpt]/
[Anh]/[greɪˈtɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có đầu hoặc các đầu màu xám; Miêu tả một thứ có đầu màu xám, thường dùng để chỉ tóc hoặc lông vũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

gray-tipped hair

Tóc xám đầu

gray-tipped fingers

Tay có đầu ngón xám

gray-tipped pen

Bút đầu xám

having gray-tipped

Có đầu xám

gray-tipped leaves

Lá đầu xám

gray-tipped sword

Lưỡi kiếm đầu xám

showed gray-tipped

Hiển thị đầu xám

gray-tipped branches

Chi nhánh đầu xám

with gray-tipped

Có đầu xám

gray-tipped nails

Móng tay đầu xám

Câu ví dụ

the old oak tree had gray-tipped branches reaching towards the sky.

Cây sồi cổ kính có những cành với đầu cành màu xám, vươn lên bầu trời.

she wore a hat with a gray-tipped brim, shielding her eyes from the sun.

Cô ấy đội một chiếc mũ có viền màu xám, che mắt cô khỏi ánh nắng.

the artist used charcoal to create gray-tipped highlights on the model's hair.

Nghệ sĩ dùng than để tạo những điểm nhấn màu xám trên tóc người mẫu.

the weathered fence posts were gray-tipped and splintered with age.

Các cột rào cũ kỹ có đầu cột màu xám và bị nứt vỡ theo thời gian.

he admired the gray-tipped waves crashing against the rocky shore.

Anh ngưỡng mộ những làn sóng có đầu màu xám xô vào bờ đá.

the mountain peaks were gray-tipped with snow, a beautiful winter scene.

Các đỉnh núi được phủ tuyết màu xám, tạo nên khung cảnh mùa đông tuyệt đẹp.

the gray-tipped feathers of the owl helped it blend into the forest.

Các lông vũ màu xám của cú mèo giúp nó hòa mình vào rừng.

the antique vase had a gray-tipped rim, adding to its charm.

Chiếc bình cổ có viền màu xám, tăng thêm vẻ quyến rũ của nó.

the gray-tipped sword gleamed in the dim light of the castle.

Lưỡi kiếm màu xám lấp lánh trong ánh sáng mờ ảo của lâu đài.

the gray-tipped clouds hinted at an approaching storm.

Các đám mây màu xám báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

the dancer's gray-tipped gloves added a touch of elegance to her performance.

Găng tay màu xám của vũ công thêm phần thanh lịch cho màn trình diễn của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay