graydon

[Mỹ]/ˈɡreɪdən/
[Anh]/ˈɡreɪdən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên riêng của nam giới
Các dạng của từ
số nhiềugraydons

Cụm từ & Cách kết hợp

graydon agreed

graydon đã đồng ý

graydon passed

graydon đã thông qua

graydon thinks

graydon đang nghĩ

graydon knows

graydon biết

graydon said

graydon đã nói

graydon came

graydon đã đến

graydon works

graydon đang làm việc

waiting for graydon

đang chờ graydon

graydon's decision

quyết định của graydon

graydon understands

graydon hiểu

Câu ví dụ

graydon's groundbreaking research transformed our understanding of cellular biology.

Nghiên cứu đột phá của graydon đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về sinh học tế bào.

graydon studied the effects of climate change on marine ecosystems for over a decade.

Graydon đã nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái biển trong hơn một thập kỷ.

the renowned scientist graydon developed innovative techniques for renewable energy production.

Nhà khoa học nổi tiếng graydon đã phát triển các kỹ thuật đổi mới cho sản xuất năng lượng tái tạo.

graydon's theory on cognitive development has influenced generations of psychologists worldwide.

Lý thuyết của graydon về phát triển nhận thức đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tâm lý học trên toàn thế giới.

in her latest publication, graydon analyzed patterns of migration in birds.

Trong công bố gần đây nhất, graydon đã phân tích các mô hình di cư của chim.

graydon concluded that collaborative research yields more significant scientific breakthroughs.

Graydon kết luận rằng nghiên cứu hợp tác mang lại những đột phá khoa học quan trọng hơn.

graydon investigated the relationship between nutrition and mental health in adolescents.

Graydon đã điều tra mối quan hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe tinh thần ở thanh thiếu niên.

graydon's findings challenged traditional assumptions about evolutionary biology.

Kết quả nghiên cứu của graydon đã thách thức những giả định truyền thống về sinh học tiến hóa.

throughout his career, graydon mentored numerous young researchers in neuroscience.

Trong suốt sự nghiệp của mình, graydon đã hướng dẫn nhiều nhà nghiên cứu trẻ trong lĩnh vực thần kinh học.

graydon proposed a new framework for understanding artificial intelligence algorithms.

Graydon đã đề xuất một khung mới để hiểu các thuật toán trí tuệ nhân tạo.

graydon's comprehensive analysis of urban development patterns earned her prestigious recognition.

Phân tích toàn diện của graydon về các mô hình phát triển đô thị đã mang lại cho bà sự công nhận danh giá.

graydon presented groundbreaking discoveries at the international conference last month.

Graydon đã trình bày những phát hiện đột phá tại hội nghị quốc tế tháng trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay