grayish-black fur
màu lông xám đen
a grayish-black hue
màu xám đen
grayish-black smoke
khói xám đen
looking grayish-black
trông xám đen
grayish-black stone
đá xám đen
felt grayish-black
cảm giác xám đen
grayish-black paint
màu sơn xám đen
grayish-black shadows
bóng tối xám đen
with grayish-black
kèm theo xám đen
grayish-black metal
kim loại xám đen
the alleyway was dimly lit, with grayish-black shadows clinging to the walls.
Con hẻm được chiếu sáng mờ ảo, những bóng tối xám đen bám vào tường.
his weathered coat was a grayish-black color, blending with the rainy cityscape.
Cái áo khoác cũ kỹ của anh mang sắc xám đen, hòa vào khung cảnh thành phố mưa.
the old dog had a grayish-black muzzle and soulful eyes.
Con chó già có cái mũi xám đen và đôi mắt đầy cảm xúc.
a grayish-black plume of smoke rose from the distant factory chimney.
Một làn khói xám đen bốc lên từ ống khói của nhà máy ở xa.
the storm clouds gathered, a vast expanse of grayish-black overhead.
Các đám mây mưa tụ lại, một vùng trời rộng lớn xám đen phía trên.
he wore a grayish-black fedora, adding to his mysterious appearance.
Anh đeo một chiếc fedora xám đen, càng tăng thêm vẻ bí ẩn của anh.
the coal dust left a grayish-black film on everything in the mining town.
Bụi than để lại một lớp xám đen trên mọi thứ trong thị trấn khai thác than.
the cat’s fur was a sleek, grayish-black, perfect for nighttime hunting.
Lông mèo mang sắc xám đen mượt mà, lý tưởng cho việc săn mồi vào ban đêm.
the artist used grayish-black paint to create a dramatic, moody landscape.
Nghệ sĩ dùng sơn xám đen để tạo ra một khung cảnh đầy kịch tính và u ám.
the old tires lay stacked, a pile of grayish-black rubber in the garage.
Các chiếc lốp cũ nằm chồng lên nhau, một đống cao su xám đen trong garage.
the raven’s feathers were a deep, grayish-black, shimmering in the sunlight.
Lông của con quạ mang sắc xám đen đậm, lấp lánh dưới ánh nắng.
grayish-black fur
màu lông xám đen
a grayish-black hue
màu xám đen
grayish-black smoke
khói xám đen
looking grayish-black
trông xám đen
grayish-black stone
đá xám đen
felt grayish-black
cảm giác xám đen
grayish-black paint
màu sơn xám đen
grayish-black shadows
bóng tối xám đen
with grayish-black
kèm theo xám đen
grayish-black metal
kim loại xám đen
the alleyway was dimly lit, with grayish-black shadows clinging to the walls.
Con hẻm được chiếu sáng mờ ảo, những bóng tối xám đen bám vào tường.
his weathered coat was a grayish-black color, blending with the rainy cityscape.
Cái áo khoác cũ kỹ của anh mang sắc xám đen, hòa vào khung cảnh thành phố mưa.
the old dog had a grayish-black muzzle and soulful eyes.
Con chó già có cái mũi xám đen và đôi mắt đầy cảm xúc.
a grayish-black plume of smoke rose from the distant factory chimney.
Một làn khói xám đen bốc lên từ ống khói của nhà máy ở xa.
the storm clouds gathered, a vast expanse of grayish-black overhead.
Các đám mây mưa tụ lại, một vùng trời rộng lớn xám đen phía trên.
he wore a grayish-black fedora, adding to his mysterious appearance.
Anh đeo một chiếc fedora xám đen, càng tăng thêm vẻ bí ẩn của anh.
the coal dust left a grayish-black film on everything in the mining town.
Bụi than để lại một lớp xám đen trên mọi thứ trong thị trấn khai thác than.
the cat’s fur was a sleek, grayish-black, perfect for nighttime hunting.
Lông mèo mang sắc xám đen mượt mà, lý tưởng cho việc săn mồi vào ban đêm.
the artist used grayish-black paint to create a dramatic, moody landscape.
Nghệ sĩ dùng sơn xám đen để tạo ra một khung cảnh đầy kịch tính và u ám.
the old tires lay stacked, a pile of grayish-black rubber in the garage.
Các chiếc lốp cũ nằm chồng lên nhau, một đống cao su xám đen trong garage.
the raven’s feathers were a deep, grayish-black, shimmering in the sunlight.
Lông của con quạ mang sắc xám đen đậm, lấp lánh dưới ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay