grayish-black

[Mỹ]/[ˈɡreɪɪʃ blæk]/
[Anh]/[ˈɡreɪɪʃ blæk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu sắc là sự pha trộn giữa xám và đen; hơi xám, có xu hướng về đen.

Cụm từ & Cách kết hợp

grayish-black fur

màu lông xám đen

a grayish-black hue

màu xám đen

grayish-black smoke

khói xám đen

looking grayish-black

trông xám đen

grayish-black stone

đá xám đen

felt grayish-black

cảm giác xám đen

grayish-black paint

màu sơn xám đen

grayish-black shadows

bóng tối xám đen

with grayish-black

kèm theo xám đen

grayish-black metal

kim loại xám đen

Câu ví dụ

the alleyway was dimly lit, with grayish-black shadows clinging to the walls.

Con hẻm được chiếu sáng mờ ảo, những bóng tối xám đen bám vào tường.

his weathered coat was a grayish-black color, blending with the rainy cityscape.

Cái áo khoác cũ kỹ của anh mang sắc xám đen, hòa vào khung cảnh thành phố mưa.

the old dog had a grayish-black muzzle and soulful eyes.

Con chó già có cái mũi xám đen và đôi mắt đầy cảm xúc.

a grayish-black plume of smoke rose from the distant factory chimney.

Một làn khói xám đen bốc lên từ ống khói của nhà máy ở xa.

the storm clouds gathered, a vast expanse of grayish-black overhead.

Các đám mây mưa tụ lại, một vùng trời rộng lớn xám đen phía trên.

he wore a grayish-black fedora, adding to his mysterious appearance.

Anh đeo một chiếc fedora xám đen, càng tăng thêm vẻ bí ẩn của anh.

the coal dust left a grayish-black film on everything in the mining town.

Bụi than để lại một lớp xám đen trên mọi thứ trong thị trấn khai thác than.

the cat’s fur was a sleek, grayish-black, perfect for nighttime hunting.

Lông mèo mang sắc xám đen mượt mà, lý tưởng cho việc săn mồi vào ban đêm.

the artist used grayish-black paint to create a dramatic, moody landscape.

Nghệ sĩ dùng sơn xám đen để tạo ra một khung cảnh đầy kịch tính và u ám.

the old tires lay stacked, a pile of grayish-black rubber in the garage.

Các chiếc lốp cũ nằm chồng lên nhau, một đống cao su xám đen trong garage.

the raven’s feathers were a deep, grayish-black, shimmering in the sunlight.

Lông của con quạ mang sắc xám đen đậm, lấp lánh dưới ánh nắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay