lead-gray sky
bầu trời màu xám chì
a lead-gray hue
một sắc xám chì
lead-gray curtains
rèm cửa màu xám chì
felt lead-gray
cảm thấy màu xám chì
lead-gray paint
sơn màu xám chì
was lead-gray
là màu xám chì
lead-gray stone
đá màu xám chì
with lead-gray
với màu xám chì
looking lead-gray
trông như màu xám chì
soft lead-gray
mềm màu xám chì
the sky was a depressing lead-gray, threatening rain.
Bầu trời xám xịt, ảm đạm, báo hiệu trời mưa.
a lead-gray filter gave the photo a somber mood.
Bộ lọc màu xám chì đã mang lại cho bức ảnh một tâm trạng u ám.
the old building had a lead-gray facade, weathered by years.
Tòa nhà cổ có mặt tiền màu xám chì, bị thời tiết bào mòn theo năm tháng.
she wore a lead-gray scarf to complement her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu xám chì để bổ sung cho trang phục của mình.
the artist used lead-gray paint to create a moody landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu xám chì để tạo ra một phong cảnh u buồn.
the lead-gray clouds drifted slowly across the horizon.
Những đám mây màu xám chì trôi chậm trên đường chân trời.
his suit was a classic lead-gray, perfect for the meeting.
Bộ suit của anh ấy là màu xám chì cổ điển, hoàn hảo cho cuộc họp.
the lead-gray stone of the castle looked imposing.
Những viên đá màu xám chì của lâu đài trông thật hùng vĩ.
the interior walls were painted a subtle lead-gray.
Những bức tường bên trong được sơn màu xám chì tinh tế.
a lead-gray sweater is a versatile addition to any wardrobe.
Một chiếc áo len màu xám chì là một bổ sung linh hoạt cho bất kỳ tủ quần áo nào.
the lead-gray light of the morning created a unique atmosphere.
Ánh sáng màu xám chì của buổi sáng đã tạo ra một bầu không khí độc đáo.
lead-gray sky
bầu trời màu xám chì
a lead-gray hue
một sắc xám chì
lead-gray curtains
rèm cửa màu xám chì
felt lead-gray
cảm thấy màu xám chì
lead-gray paint
sơn màu xám chì
was lead-gray
là màu xám chì
lead-gray stone
đá màu xám chì
with lead-gray
với màu xám chì
looking lead-gray
trông như màu xám chì
soft lead-gray
mềm màu xám chì
the sky was a depressing lead-gray, threatening rain.
Bầu trời xám xịt, ảm đạm, báo hiệu trời mưa.
a lead-gray filter gave the photo a somber mood.
Bộ lọc màu xám chì đã mang lại cho bức ảnh một tâm trạng u ám.
the old building had a lead-gray facade, weathered by years.
Tòa nhà cổ có mặt tiền màu xám chì, bị thời tiết bào mòn theo năm tháng.
she wore a lead-gray scarf to complement her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu xám chì để bổ sung cho trang phục của mình.
the artist used lead-gray paint to create a moody landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu xám chì để tạo ra một phong cảnh u buồn.
the lead-gray clouds drifted slowly across the horizon.
Những đám mây màu xám chì trôi chậm trên đường chân trời.
his suit was a classic lead-gray, perfect for the meeting.
Bộ suit của anh ấy là màu xám chì cổ điển, hoàn hảo cho cuộc họp.
the lead-gray stone of the castle looked imposing.
Những viên đá màu xám chì của lâu đài trông thật hùng vĩ.
the interior walls were painted a subtle lead-gray.
Những bức tường bên trong được sơn màu xám chì tinh tế.
a lead-gray sweater is a versatile addition to any wardrobe.
Một chiếc áo len màu xám chì là một bổ sung linh hoạt cho bất kỳ tủ quần áo nào.
the lead-gray light of the morning created a unique atmosphere.
Ánh sáng màu xám chì của buổi sáng đã tạo ra một bầu không khí độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay