graylags

[Mỹ]/ˈɡreɪlæɡ/
[Anh]/ˈɡreɪlæɡ/

Dịch

n.Một loại ngỗng xám.

Cụm từ & Cách kết hợp

graylag goose

ngỗng graylag

graylag flock

đàn ngỗng graylag

graylag migration

di cư của ngỗng graylag

graylag habitat

môi trường sống của ngỗng graylag

graylag breeding

sinh sản của ngỗng graylag

graylag population

dân số ngỗng graylag

graylag call

tiếng kêu của ngỗng graylag

graylag pair

cặp ngỗng graylag

graylag nest

tổ của ngỗng graylag

graylag behavior

hành vi của ngỗng graylag

Câu ví dụ

the graylag goose is known for its migratory behavior.

ngỗng xám graylag nổi tiếng với hành vi di cư của nó.

we spotted a graylag resting by the lake.

chúng tôi đã nhìn thấy một con graylag đang nghỉ ngơi bên hồ.

graylag geese often gather in large flocks.

thường xuyên, các con ngỗng graylag tụ tập thành đàn lớn.

the graylag's honking can be heard from a distance.

tiếng hon của graylag có thể được nghe thấy từ xa.

during the winter, graylag geese migrate south.

vào mùa đông, ngỗng graylag di cư về phía nam.

many farmers appreciate the presence of graylag geese.

nhiều nông dân đánh giá cao sự hiện diện của ngỗng graylag.

graylag geese are often seen in wetlands.

ngỗng graylag thường được nhìn thấy ở các vùng đất ngập nước.

the graylag is a common sight in europe.

graylag là một cảnh thường thấy ở châu âu.

we learned about the graylag's nesting habits in class.

chúng tôi đã học về thói quen làm tổ của graylag trong lớp.

graylag geese are known for their strong family bonds.

ngỗng graylag nổi tiếng với những mối liên hệ gia đình mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay