grea

[Mỹ]/ˈɡreɪə/
[Anh]/ˈɡreɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Grea) một tên riêng có nguồn gốc Ý
Các dạng của từ
số nhiềugreas

Cụm từ & Cách kết hợp

great idea

ý tưởng tuyệt vời

great job

công việc tuyệt vời

great time

thời gian tuyệt vời

great success

thành công lớn

great deal

một thỏa thuận tuyệt vời

great man

một người đàn ông tuyệt vời

greater than

lớn hơn

greatest of all

tuyệt nhất trong tất cả

Câu ví dụ

that was a great movie; i really enjoyed it.

Đó là một bộ phim tuyệt vời; tôi thực sự thích nó.

she has great talent as a musician.

Cô ấy có tài năng tuyệt vời như một nhạc sĩ.

we had a great time at the beach yesterday.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.

the company achieved great success in overseas markets.

Doanh nghiệp đã đạt được thành công lớn trên thị trường quốc tế.

he is a great friend to have in difficult times.

Anh ấy là một người bạn tuyệt vời để có trong những thời điểm khó khăn.

great minds think alike, as the saying goes.

Những tâm hồn vĩ đại suy nghĩ giống nhau, như câu nói thường nói.

the food at that restaurant is simply great.

Món ăn ở nhà hàng đó thật tuyệt vời.

she showed great courage in facing her fears.

Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với nỗi sợ của mình.

they live in a great house near the mountains.

Họ sống trong một ngôi nhà tuyệt vời gần núi.

it would be great if you could help me with this project.

Sẽ rất tuyệt nếu bạn có thể giúp tôi với dự án này.

he greatly admire her dedication to her work.

Anh ấy rất ngưỡng mộ sự tận tụy của cô ấy với công việc của mình.

the greatness of ancient civilizations continues to amaze us.

Sự vĩ đại của các nền văn minh cổ đại tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay