greats

[Mỹ]/ɡreɪts/
[Anh]/ɡreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng; bậc thầy hoặc nhân vật nổi tiếng

Cụm từ & Cách kết hợp

greats of history

những nhân vật kiệt xuất trong lịch sử

sports greats

những người kiệt xuất trong thể thao

music greats

những nhân vật kiệt xuất trong âm nhạc

art greats

những nhân vật kiệt xuất trong nghệ thuật

literary greats

những nhân vật kiệt xuất trong văn học

greats of science

những nhân vật kiệt xuất trong khoa học

greats of cinema

những nhân vật kiệt xuất trong điện ảnh

greats in sports

những người kiệt xuất trong thể thao

greats of philosophy

những nhân vật kiệt xuất trong triết học

greats of literature

những nhân vật kiệt xuất trong văn học

Câu ví dụ

the greats of literature often inspire new generations.

Những tác phẩm văn học xuất sắc thường truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.

many greats in sports have overcome adversity.

Nhiều người có tài trong thể thao đã vượt qua nghịch cảnh.

the greats of music have left a lasting impact.

Những người có tài trong âm nhạc đã để lại dấu ấn sâu sắc.

studying the greats can improve your skills.

Nghiên cứu những người xuất sắc có thể cải thiện kỹ năng của bạn.

the greats of history teach us valuable lessons.

Những người xuất sắc trong lịch sử dạy chúng ta những bài học quý giá.

he aspires to be among the greats in his field.

Anh ấy khao khát được trở thành một trong những người xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình.

understanding the greats can enhance your appreciation of art.

Hiểu về những người xuất sắc có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật.

the greats of cinema have shaped modern filmmaking.

Những người xuất sắc trong điện ảnh đã định hình quá trình làm phim hiện đại.

reading the works of the greats expands your perspective.

Đọc các tác phẩm của những người xuất sắc mở rộng tầm nhìn của bạn.

many greats have faced criticism but persevered.

Nhiều người xuất sắc đã phải đối mặt với những lời chỉ trích nhưng vẫn kiên trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay