| số nhiều | greaves |
greave armor
áo giáp ống chân
greave design
thiết kế ống chân
greave protection
bảo vệ ống chân
greave style
phong cách ống chân
greave material
vật liệu ống chân
greave fitting
độ vừa vặn của ống chân
greave history
lịch sử của ống chân
greave usage
sử dụng ống chân
greave type
loại ống chân
greave craftsmanship
nghề thủ công ống chân
he wore a greave to protect his leg during the battle.
anh ta đã mang một ống bảo vệ chân để bảo vệ chân của mình trong trận chiến.
the knight polished his greave before the tournament.
kỵ sĩ đã đánh bóng ống bảo vệ chân của mình trước giải đấu.
she admired the intricate designs on the greave.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên ống bảo vệ chân.
greaves were essential for warriors in ancient times.
ống bảo vệ chân là điều cần thiết cho các chiến binh trong thời cổ đại.
he felt a sense of security with the greave on his leg.
anh ấy cảm thấy một sự an toàn khi mang ống bảo vệ chân trên chân.
the greave was made of sturdy metal for maximum protection.
ống bảo vệ chân được làm bằng kim loại chắc chắn để bảo vệ tối đa.
she adjusted her greave before stepping onto the battlefield.
cô ấy điều chỉnh ống bảo vệ chân của mình trước khi bước lên chiến trường.
he crafted a custom greave to fit his leg perfectly.
anh ấy đã tạo ra một ống bảo vệ chân tùy chỉnh vừa vặn hoàn hảo với chân của mình.
the greave was part of a full suit of armor.
ống bảo vệ chân là một phần của bộ áo giáp hoàn chỉnh.
during the reenactment, everyone wore historical greaves.
trong quá trình tái hiện, mọi người đều mặc ống bảo vệ chân mang phong cách lịch sử.
greave armor
áo giáp ống chân
greave design
thiết kế ống chân
greave protection
bảo vệ ống chân
greave style
phong cách ống chân
greave material
vật liệu ống chân
greave fitting
độ vừa vặn của ống chân
greave history
lịch sử của ống chân
greave usage
sử dụng ống chân
greave type
loại ống chân
greave craftsmanship
nghề thủ công ống chân
he wore a greave to protect his leg during the battle.
anh ta đã mang một ống bảo vệ chân để bảo vệ chân của mình trong trận chiến.
the knight polished his greave before the tournament.
kỵ sĩ đã đánh bóng ống bảo vệ chân của mình trước giải đấu.
she admired the intricate designs on the greave.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên ống bảo vệ chân.
greaves were essential for warriors in ancient times.
ống bảo vệ chân là điều cần thiết cho các chiến binh trong thời cổ đại.
he felt a sense of security with the greave on his leg.
anh ấy cảm thấy một sự an toàn khi mang ống bảo vệ chân trên chân.
the greave was made of sturdy metal for maximum protection.
ống bảo vệ chân được làm bằng kim loại chắc chắn để bảo vệ tối đa.
she adjusted her greave before stepping onto the battlefield.
cô ấy điều chỉnh ống bảo vệ chân của mình trước khi bước lên chiến trường.
he crafted a custom greave to fit his leg perfectly.
anh ấy đã tạo ra một ống bảo vệ chân tùy chỉnh vừa vặn hoàn hảo với chân của mình.
the greave was part of a full suit of armor.
ống bảo vệ chân là một phần của bộ áo giáp hoàn chỉnh.
during the reenactment, everyone wore historical greaves.
trong quá trình tái hiện, mọi người đều mặc ống bảo vệ chân mang phong cách lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay