| số nhiều | greenlings |
greenling fish
cá mú đầu xanh
greenling species
loài cá mú đầu xanh
greenling habitat
môi trường sống của cá mú đầu xanh
greenling population
dân số cá mú đầu xanh
greenling catch
mùa đánh bắt cá mú đầu xanh
greenling size
kích thước cá mú đầu xanh
greenling color
màu sắc của cá mú đầu xanh
greenling diet
thức ăn của cá mú đầu xanh
greenling fishing
đánh bắt cá mú đầu xanh
greenling market
thị trường cá mú đầu xanh
the greenling is a popular fish among local anglers.
cá xanh là một loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.
greenlings can be found in rocky coastal waters.
có thể tìm thấy cá xanh ở các vùng nước ven biển nhiều đá.
many people enjoy cooking greenling for dinner.
rất nhiều người thích nấu cá xanh để ăn tối.
the greenling's vibrant colors make it a beautiful catch.
màu sắc rực rỡ của cá xanh khiến nó trở thành một loài cá đẹp để bắt.
greenling populations are monitored to ensure sustainability.
đàn cá xanh được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.
fishing regulations often include limits on greenling catches.
các quy định đánh bắt cá thường bao gồm giới hạn về số lượng cá xanh bắt được.
greenling fillets are delicious when grilled.
phi lê cá xanh rất ngon khi nướng.
some chefs specialize in preparing dishes with greenling.
một số đầu bếp chuyên về việc chế biến các món ăn với cá xanh.
greenling is often served with a side of vegetables.
cá xanh thường được ăn kèm với rau.
understanding the habitat of the greenling is important for conservation.
hiểu về môi trường sống của cá xanh là quan trọng cho việc bảo tồn.
greenling fish
cá mú đầu xanh
greenling species
loài cá mú đầu xanh
greenling habitat
môi trường sống của cá mú đầu xanh
greenling population
dân số cá mú đầu xanh
greenling catch
mùa đánh bắt cá mú đầu xanh
greenling size
kích thước cá mú đầu xanh
greenling color
màu sắc của cá mú đầu xanh
greenling diet
thức ăn của cá mú đầu xanh
greenling fishing
đánh bắt cá mú đầu xanh
greenling market
thị trường cá mú đầu xanh
the greenling is a popular fish among local anglers.
cá xanh là một loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.
greenlings can be found in rocky coastal waters.
có thể tìm thấy cá xanh ở các vùng nước ven biển nhiều đá.
many people enjoy cooking greenling for dinner.
rất nhiều người thích nấu cá xanh để ăn tối.
the greenling's vibrant colors make it a beautiful catch.
màu sắc rực rỡ của cá xanh khiến nó trở thành một loài cá đẹp để bắt.
greenling populations are monitored to ensure sustainability.
đàn cá xanh được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.
fishing regulations often include limits on greenling catches.
các quy định đánh bắt cá thường bao gồm giới hạn về số lượng cá xanh bắt được.
greenling fillets are delicious when grilled.
phi lê cá xanh rất ngon khi nướng.
some chefs specialize in preparing dishes with greenling.
một số đầu bếp chuyên về việc chế biến các món ăn với cá xanh.
greenling is often served with a side of vegetables.
cá xanh thường được ăn kèm với rau.
understanding the habitat of the greenling is important for conservation.
hiểu về môi trường sống của cá xanh là quan trọng cho việc bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay