greenly

[US]/ˈɡriːnli/
[UK]/ˈɡrinli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách xanh; theo cách thiếu kinh nghiệm hoặc không có kỹ năng

Phrases & Collocations

grow greenly

trồng xanh

live greenly

sống xanh

act greenly

hành động xanh

think greenly

suy nghĩ xanh

travel greenly

du lịch xanh

eat greenly

ăn xanh

shop greenly

mua sắm xanh

build greenly

xây dựng xanh

work greenly

làm việc xanh

design greenly

thiết kế xanh

Example Sentences

she decorated her room greenly, using plants and eco-friendly materials.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình một cách xanh, sử dụng cây xanh và vật liệu thân thiện với môi trường.

they aim to live greenly by reducing waste and recycling.

Họ hướng tới sống xanh bằng cách giảm thiểu chất thải và tái chế.

the company operates greenly, focusing on sustainable practices.

Công ty hoạt động xanh, tập trung vào các hoạt động bền vững.

we should travel greenly to protect the environment.

Chúng ta nên đi lại xanh để bảo vệ môi trường.

she cooks greenly, using only organic ingredients.

Cô ấy nấu ăn xanh, chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ.

he tries to shop greenly by choosing local products.

Anh ấy cố gắng mua sắm xanh bằng cách chọn các sản phẩm địa phương.

living greenly can significantly reduce your carbon footprint.

Sống xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của bạn.

they designed the building to function greenly, maximizing energy efficiency.

Họ thiết kế tòa nhà để hoạt động xanh, tối đa hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.

we should educate our children to think greenly about the future.

Chúng ta nên giáo dục con cái của mình suy nghĩ xanh về tương lai.

he promotes greenly commuting by encouraging biking to work.

Anh ấy quảng bá đi làm xanh bằng cách khuyến khích đi xe đạp đến nơi làm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now