ecologically friendly
thân thiện với môi trường
ecologically sustainable
bền vững về mặt sinh thái
ecologically responsible
có trách nhiệm với môi trường
ecologically conscious
nhạy cảm về môi trường
ecologically sound
vững chắc về mặt sinh thái
ecologically friendly products are becoming more popular among consumers
các sản phẩm thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với người tiêu dùng
companies are striving to become more ecologically sustainable
các công ty đang nỗ lực trở nên bền vững hơn về mặt sinh thái
ecologically sensitive areas need to be protected from development
các khu vực nhạy cảm về mặt sinh thái cần được bảo vệ khỏi sự phát triển
many people are adopting ecologically responsible lifestyles
nhiều người đang áp dụng lối sống có trách nhiệm với môi trường
ecologically sound practices can help preserve the environment
các phương pháp thân thiện với môi trường có thể giúp bảo vệ môi trường
ecologically diverse habitats support a wide range of species
các môi trường sống đa dạng về mặt sinh thái hỗ trợ nhiều loài khác nhau
ecologically minded individuals are passionate about conservation
những người quan tâm đến môi trường rất đam mê bảo tồn
ecologically balanced ecosystems are more resilient to changes
các hệ sinh thái cân bằng về mặt sinh thái có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thay đổi
ecologically responsible tourism aims to minimize negative impacts
du lịch có trách nhiệm với môi trường nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực
ecologically sustainable agriculture promotes long-term environmental health
nông nghiệp bền vững về mặt sinh thái thúc đẩy sức khỏe môi trường lâu dài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay