greensands

[Mỹ]/ˈɡriːn.sænd/
[Anh]/ˈɡrinˌsænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cát có màu xanh; cát ướt được sử dụng trong công việc đúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

greensand filter

bộ lọc greensand

greensand media

phân tán greensand

greensand application

ứng dụng greensand

greensand treatment

xử lý greensand

greensand bed

giường greensand

greensand system

hệ thống greensand

greensand technology

công nghệ greensand

greensand solution

giải pháp greensand

greensand process

quy trình greensand

greensand source

nguồn greensand

Câu ví dụ

greensand is often used as a soil amendment.

greensand thường được sử dụng như một cải tạo đất.

farmers appreciate the benefits of greensand in their fields.

những người nông dân đánh giá cao những lợi ích của greensand trong đồng ruộng của họ.

greensand can help improve soil structure and drainage.

greensand có thể giúp cải thiện cấu trúc và thoát nước của đất.

many gardeners add greensand to their compost for nutrients.

nhiều người làm vườn thêm greensand vào phân trộn của họ để bổ sung chất dinh dưỡng.

using greensand can enhance the growth of plants.

việc sử dụng greensand có thể tăng cường sự phát triển của cây trồng.

greensand is rich in minerals and beneficial for crops.

greensand giàu khoáng chất và có lợi cho cây trồng.

some organic farmers prefer greensand over chemical fertilizers.

một số người nông dân hữu cơ thích greensand hơn phân bón hóa học.

greensand can be applied to lawns for better health.

greensand có thể được sử dụng trên cỏ để có sức khỏe tốt hơn.

it is important to test soil before adding greensand.

cần thiết phải kiểm tra đất trước khi thêm greensand.

greensand helps retain moisture in sandy soils.

greensand giúp giữ ẩm trong đất cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay