greenshank habitat
môi trường sống của bàng lạc
greenshank migration
di cư của bàng lạc
greenshank call
tiếng gọi của bàng lạc
greenshank feeding
bàng lạc kiếm ăn
greenshank sighting
nhìn thấy bàng lạc
greenshank behavior
hành vi của bàng lạc
greenshank population
dân số bàng lạc
greenshank nesting
tổ của bàng lạc
greenshank identification
nhận dạng bàng lạc
the greenshank is a beautiful wading bird.
cò xanh là một loài chim nước đẹp.
many birdwatchers enjoy spotting the greenshank.
nhiều người quan sát chim thích nhìn thấy cò xanh.
the greenshank can be found in wetlands.
cò xanh có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
during migration, the greenshank travels long distances.
trong quá trình di cư, cò xanh đi những quãng đường dài.
greenshanks feed primarily on invertebrates.
cò xanh chủ yếu ăn các động vật không xương sống.
the distinctive call of the greenshank is easily recognizable.
tiếng kêu đặc trưng của cò xanh rất dễ nhận ra.
greenshanks are known for their long legs and slender bodies.
cò xanh nổi tiếng với đôi chân dài và thân hình mảnh khảnh.
photographers often seek out the greenshank for stunning images.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm cò xanh để có được những hình ảnh tuyệt đẹp.
in the breeding season, the greenshank displays vibrant plumage.
trong mùa sinh sản, cò xanh có bộ lông rực rỡ.
the greenshank is a migratory shorebird.
cò xanh là một loài chim ven biển di cư.
greenshank habitat
môi trường sống của bàng lạc
greenshank migration
di cư của bàng lạc
greenshank call
tiếng gọi của bàng lạc
greenshank feeding
bàng lạc kiếm ăn
greenshank sighting
nhìn thấy bàng lạc
greenshank behavior
hành vi của bàng lạc
greenshank population
dân số bàng lạc
greenshank nesting
tổ của bàng lạc
greenshank identification
nhận dạng bàng lạc
the greenshank is a beautiful wading bird.
cò xanh là một loài chim nước đẹp.
many birdwatchers enjoy spotting the greenshank.
nhiều người quan sát chim thích nhìn thấy cò xanh.
the greenshank can be found in wetlands.
cò xanh có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
during migration, the greenshank travels long distances.
trong quá trình di cư, cò xanh đi những quãng đường dài.
greenshanks feed primarily on invertebrates.
cò xanh chủ yếu ăn các động vật không xương sống.
the distinctive call of the greenshank is easily recognizable.
tiếng kêu đặc trưng của cò xanh rất dễ nhận ra.
greenshanks are known for their long legs and slender bodies.
cò xanh nổi tiếng với đôi chân dài và thân hình mảnh khảnh.
photographers often seek out the greenshank for stunning images.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm cò xanh để có được những hình ảnh tuyệt đẹp.
in the breeding season, the greenshank displays vibrant plumage.
trong mùa sinh sản, cò xanh có bộ lông rực rỡ.
the greenshank is a migratory shorebird.
cò xanh là một loài chim ven biển di cư.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now