greenskin

[Mỹ]/griːnskɪn/
[Anh]/grinskɪn/

Dịch

n. da sống; da động vật
Các dạng của từ
số nhiềugreenskins

Cụm từ & Cách kết hợp

the greenskins

người da xanh

greenskin horde

đám người da xanh

greenskin army

quân đội người da xanh

greenskin warrior

nghĩa sĩ người da xanh

greenskin shaman

thầy cúng người da xanh

kill greenskins

giết người da xanh

fight greenskins

chiến đấu với người da xanh

greenskin invasion

cuộc xâm lược của người da xanh

greenskin warlord

đế vương người da xanh

slay the greenskin

giết người da xanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay