greenskins

[Mỹ]/ˈɡriːnskɪnz/
[Anh]/ˈɡriːnskɪnz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the greenskins

greenskins attack

greenskin army

kill the greenskins

fight the greenskins

greenskin warriors

greenskins raid

defeat the greenskins

greenskin horde

hunt the greenskins

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay