greenstones

[Mỹ]/ˈɡriːn.stəʊn/
[Anh]/ˈɡrinˌstoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá xanh, thường được sử dụng trong trang sức; một tên gọi khác cho ngọc bích, đặc biệt là ở dạng xanh của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

greenstone jewelry

trang sức ngọc lục bảo

greenstone carving

điêu khắc ngọc lục bảo

greenstone necklace

dây chuyền ngọc lục bảo

greenstone pendant

phụ kiện ngọc lục bảo

greenstone bracelet

vòng tay ngọc lục bảo

greenstone ring

nhẫn ngọc lục bảo

greenstone sculpture

tượng điêu khắc ngọc lục bảo

greenstone artifact

cổ vật ngọc lục bảo

greenstone mine

mỏ ngọc lục bảo

greenstone formation

hiện tượng hình thành ngọc lục bảo

Câu ví dụ

greenstone is often used in jewelry making.

đá xanh thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many cultures value greenstone for its beauty.

nhiều nền văn hóa đánh giá cao đá xanh vì vẻ đẹp của nó.

greenstone can be found in various shades of green.

đá xanh có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu xanh.

she wore a necklace made of greenstone.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ đá xanh.

greenstone is believed to have healing properties.

người ta tin rằng đá xanh có đặc tính chữa bệnh.

artisans carve intricate designs into greenstone.

các nghệ nhân chạm khắc các họa tiết phức tạp lên đá xanh.

greenstone was historically used as a tool by ancient peoples.

đá xanh đã được sử dụng làm công cụ bởi người cổ đại.

collectors often seek rare types of greenstone.

những người sưu tập thường tìm kiếm các loại đá xanh quý hiếm.

greenstone is a popular choice for decorative items.

đá xanh là một lựa chọn phổ biến cho các vật dụng trang trí.

in some regions, greenstone is considered sacred.

ở một số vùng, đá xanh được coi là thiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay