greenweed

[Mỹ]/ˈɡriːnwiːd/
[Anh]/ˈɡrinˌwid/

Dịch

n. một loại cây nhuộm; một loại cây được sử dụng để nhuộm màu
Các dạng của từ
số nhiềugreenweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

greenweed tea

trà tầm xa

greenweed extract

chiết xuất tầm xa

greenweed garden

vườn tầm xa

greenweed benefits

lợi ích của tầm xa

greenweed oil

dầu tầm xa

greenweed species

loài tầm xa

greenweed growth

sự phát triển của tầm xa

greenweed control

kiểm soát tầm xa

greenweed habitat

môi trường sống của tầm xa

greenweed season

mùa của tầm xa

Câu ví dụ

the greenweed spread rapidly across the field.

cỏ lấp ló xanh lan nhanh chóng khắp cánh đồng.

farmers often use greenweed as a natural fertilizer.

nhà nông thường sử dụng cỏ lấp ló xanh làm phân bón tự nhiên.

greenweed can attract various pollinators to the garden.

cỏ lấp ló xanh có thể thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn.

in some cultures, greenweed is used for medicinal purposes.

trong một số nền văn hóa, cỏ lấp ló xanh được sử dụng cho mục đích y học.

we need to remove the greenweed to maintain the lawn's health.

chúng ta cần loại bỏ cỏ lấp ló xanh để duy trì sức khỏe của cỏ.

greenweed is known for its vibrant color and resilience.

cỏ lấp ló xanh nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và khả năng phục hồi.

children love playing in areas filled with greenweed.

trẻ em thích chơi đùa ở những khu vực có nhiều cỏ lấp ló xanh.

the greenweed provided excellent cover for small animals.

cỏ lấp ló xanh cung cấp nơi ẩn náu tuyệt vời cho động vật nhỏ.

during the summer, greenweed flourishes in warm climates.

vào mùa hè, cỏ lấp ló xanh phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

we learned about the ecological benefits of greenweed in class.

chúng tôi đã học về những lợi ích sinh thái của cỏ lấp ló xanh trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay