gregarines

[US]/ˈɡrɛɡəraɪn/
[UK]/ˈɡrɛɡəˌrin/

Translation

n. bất kỳ trong một nhóm các động vật nguyên sinh ký sinh thuộc lớp Gregarinidea

Phrases & Collocations

gregarine infection

nhiễm ký sinh trùng roi

gregarine life cycle

vòng đời ký sinh trùng roi

gregarine species

các loài ký sinh trùng roi

gregarine morphology

hình thái ký sinh trùng roi

gregarine host

chủ ký sinh trùng roi

gregarine reproduction

sinh sản của ký sinh trùng roi

gregarine study

nghiên cứu về ký sinh trùng roi

gregarine characteristics

đặc điểm của ký sinh trùng roi

gregarine classification

phân loại ký sinh trùng roi

gregarine effects

tác động của ký sinh trùng roi

Example Sentences

gregarine parasites often infect the intestines of various animals.

Các ký sinh trùng roi thường xuyên lây nhiễm vào ruột của nhiều loài động vật.

researchers study gregarine life cycles to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu vòng đời của roi để hiểu hành vi của chúng.

gregarine infections can affect the health of aquatic organisms.

Các bệnh nhiễm trùng roi có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các sinh vật thủy sinh.

identifying gregarine species is important for ecological studies.

Việc xác định các loài roi rất quan trọng cho các nghiên cứu về sinh thái.

gregarines are often studied in relation to their host organisms.

Roi thường được nghiên cứu liên quan đến các sinh vật ký chủ của chúng.

some gregarines have a complex life cycle involving multiple hosts.

Một số roi có vòng đời phức tạp liên quan đến nhiều vật chủ.

gregarine infections can lead to significant economic losses in aquaculture.

Các bệnh nhiễm trùng roi có thể dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể trong nuôi trồng thủy sản.

scientists are exploring gregarine genetics to develop treatments.

Các nhà khoa học đang khám phá di truyền học của roi để phát triển các phương pháp điều trị.

gregarines can be found in both freshwater and marine environments.

Roi có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

understanding gregarine ecology helps in managing fish populations.

Hiểu về sinh thái học của roi giúp quản lý quần thể cá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now