gregariously

[Mỹ]/[ˈɡrɪɡərɪsli]/
[Anh]/[ˈɡrɪɡərɪsli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gregariously chatting

gregariously welcomed

gregariously engaging

gregariously socializing

gregariously laughing

gregariously mingling

gregariously speaking

gregariously interacting

gregariously present

gregariously enthusiastic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay