greybacks

[Mỹ]/ˈɡreɪbæks/
[Anh]/ˈɡreɪbæks/

Dịch

n. (Anh) động vật có lưng xám (ví dụ: cá voi xám, cá hồi tuyết, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

greybacks attack

tấn công của greybacks

greybacks swarm

đàn greybacks

greybacks spotted

greybacks được phát hiện

greybacks lurking

greybacks ẩn nấp

greybacks alert

cảnh báo về greybacks

greybacks population

dân số greybacks

greybacks habitat

môi trường sống của greybacks

greybacks behavior

hành vi của greybacks

greybacks migration

di cư của greybacks

greybacks feeding

greybacks kiếm ăn

Câu ví dụ

greybacks can be quite aggressive when threatened.

Những con greyback có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.

many people fear greybacks due to their reputation.

Nhiều người sợ hãi những con greyback vì danh tiếng của chúng.

greybacks are often found in damp environments.

Những con greyback thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.

during the rainy season, greybacks become more active.

Trong mùa mưa, những con greyback trở nên hoạt động hơn.

scientists study greybacks to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu greyback để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

greybacks can camouflage themselves effectively.

Những con greyback có thể ngụy trang rất hiệu quả.

some cultures consider greybacks as a delicacy.

Một số nền văn hóa coi greyback là một món ăn ngon.

greybacks play an important role in their ecosystem.

Greyback đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

people often mistake greybacks for other species.

Người ta thường nhầm lẫn greyback với các loài khác.

conservation efforts are underway to protect greybacks.

Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ greyback.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay