greycoat soldier
binh lính áo màu xám
greycoat rabbit
thỏ áo màu xám
greycoat army
quân đội áo màu xám
greycoat jacket
áo khoác màu xám
greycoat fashion
thời trang áo màu xám
greycoat uniform
đồng phục áo màu xám
greycoat attire
trang phục áo màu xám
greycoat style
phong cách áo màu xám
greycoat look
hình dáng áo màu xám
greycoat ensemble
tổ hợp áo màu xám
the greycoat of the horse shone in the sunlight.
Áo khoác màu xám của con ngựa lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
he wore a stylish greycoat to the winter party.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu xám thời trang đến buổi tiệc mùa đông.
the greycoat is a popular choice among fashion enthusiasts.
Áo khoác màu xám là một lựa chọn phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.
she decided to buy a greycoat for the upcoming season.
Cô ấy quyết định mua một chiếc áo khoác màu xám cho mùa sắp tới.
the greycoat looked elegant with her black dress.
Chiếc áo khoác màu xám trông thanh lịch với chiếc váy đen của cô ấy.
he admired the craftsmanship of the greycoat.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc áo khoác màu xám.
the greycoat was perfect for the chilly evening.
Chiếc áo khoác màu xám hoàn hảo cho buổi tối se lạnh.
she paired her greycoat with a colorful scarf.
Cô ấy phối chiếc áo khoác màu xám của mình với một chiếc khăn choàng đầy màu sắc.
the greycoat became a staple in his wardrobe.
Chiếc áo khoác màu xám trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.
they complimented her on the stylish greycoat she wore.
Họ khen cô ấy về chiếc áo khoác màu xám thời trang mà cô ấy mặc.
greycoat soldier
binh lính áo màu xám
greycoat rabbit
thỏ áo màu xám
greycoat army
quân đội áo màu xám
greycoat jacket
áo khoác màu xám
greycoat fashion
thời trang áo màu xám
greycoat uniform
đồng phục áo màu xám
greycoat attire
trang phục áo màu xám
greycoat style
phong cách áo màu xám
greycoat look
hình dáng áo màu xám
greycoat ensemble
tổ hợp áo màu xám
the greycoat of the horse shone in the sunlight.
Áo khoác màu xám của con ngựa lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
he wore a stylish greycoat to the winter party.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu xám thời trang đến buổi tiệc mùa đông.
the greycoat is a popular choice among fashion enthusiasts.
Áo khoác màu xám là một lựa chọn phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.
she decided to buy a greycoat for the upcoming season.
Cô ấy quyết định mua một chiếc áo khoác màu xám cho mùa sắp tới.
the greycoat looked elegant with her black dress.
Chiếc áo khoác màu xám trông thanh lịch với chiếc váy đen của cô ấy.
he admired the craftsmanship of the greycoat.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc áo khoác màu xám.
the greycoat was perfect for the chilly evening.
Chiếc áo khoác màu xám hoàn hảo cho buổi tối se lạnh.
she paired her greycoat with a colorful scarf.
Cô ấy phối chiếc áo khoác màu xám của mình với một chiếc khăn choàng đầy màu sắc.
the greycoat became a staple in his wardrobe.
Chiếc áo khoác màu xám trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.
they complimented her on the stylish greycoat she wore.
Họ khen cô ấy về chiếc áo khoác màu xám thời trang mà cô ấy mặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay