greycoat

[Mỹ]/ˈɡreɪkəʊt/
[Anh]/ˈɡreɪkoʊt/

Dịch

n. một người mặc áo khoác xám
Word Forms
số nhiềugreycoats

Cụm từ & Cách kết hợp

greycoat soldier

binh lính áo màu xám

greycoat rabbit

thỏ áo màu xám

greycoat army

quân đội áo màu xám

greycoat jacket

áo khoác màu xám

greycoat fashion

thời trang áo màu xám

greycoat uniform

đồng phục áo màu xám

greycoat attire

trang phục áo màu xám

greycoat style

phong cách áo màu xám

greycoat look

hình dáng áo màu xám

greycoat ensemble

tổ hợp áo màu xám

Câu ví dụ

the greycoat of the horse shone in the sunlight.

Áo khoác màu xám của con ngựa lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

he wore a stylish greycoat to the winter party.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu xám thời trang đến buổi tiệc mùa đông.

the greycoat is a popular choice among fashion enthusiasts.

Áo khoác màu xám là một lựa chọn phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.

she decided to buy a greycoat for the upcoming season.

Cô ấy quyết định mua một chiếc áo khoác màu xám cho mùa sắp tới.

the greycoat looked elegant with her black dress.

Chiếc áo khoác màu xám trông thanh lịch với chiếc váy đen của cô ấy.

he admired the craftsmanship of the greycoat.

Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc áo khoác màu xám.

the greycoat was perfect for the chilly evening.

Chiếc áo khoác màu xám hoàn hảo cho buổi tối se lạnh.

she paired her greycoat with a colorful scarf.

Cô ấy phối chiếc áo khoác màu xám của mình với một chiếc khăn choàng đầy màu sắc.

the greycoat became a staple in his wardrobe.

Chiếc áo khoác màu xám trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.

they complimented her on the stylish greycoat she wore.

Họ khen cô ấy về chiếc áo khoác màu xám thời trang mà cô ấy mặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay