greyers

[Mỹ]/ˈɡreɪərz/
[Anh]/ˈɡreɪərz/

Dịch

adj. dạng số nhiều của greyer; dạng so sánh của grey

Cụm từ & Cách kết hợp

greyer than

Vietnamese_translation

greyer skies

Vietnamese_translation

becoming greyer

Vietnamese_translation

greyer outlook

Vietnamese_translation

days greyer

Vietnamese_translation

world greyer

Vietnamese_translation

greyer mood

Vietnamese_translation

future greyer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the first greyers appeared at her temples, marking the passage of time.

những sợi tóc bạc đầu tiên xuất hiện ở thái dương, đánh dấu sự trôi qua của thời gian.

the greyers of twilight settled over the quiet countryside.

những sợi tóc bạc của buổi tối buông xuống vùng nông thôn yên bình.

his dark beard was now streaked with distinguished greyers.

chiếc râu đen của anh giờ đây đã nhuốm những sợi bạc đầy vẻ uy nghi.

morning greyers gave way to bright sunshine by noon.

những sợi tóc bạc buổi sáng nhường chỗ cho ánh nắng rực rỡ vào trưa.

the greyers in her hair caught the light when she turned her head.

những sợi bạc trong tóc cô bắt ánh sáng khi cô quay đầu.

age brought greyers and gravitas to his once-boyish face.

tuổi tác mang đến những sợi bạc và vẻ trang trọng cho khuôn mặt từng rất trẻ trung của anh.

the greyers on the horizon indicated an approaching storm.

những sợi bạc trên chân trời cho thấy một cơn bão đang đến gần.

silver greyers mingled with the black of his thick hair.

những sợi bạc lấp lánh hòa quyện với màu đen của mái tóc dày của anh.

the photographer captured the beautiful greyers of the overcast sky.

nhiếp ảnh gia đã ghi lại những sợi bạc đẹp đẽ trên bầu trời u ám.

she ran her fingers through the greyers that were slowly overtaking her hair.

cô vuốt những sợi bạc đang dần chiếm cứ mái tóc của cô bằng ngón tay.

the old man's face was weathered by years, his greyers telling stories of a full life.

khuôn mặt của ông già đã trải qua nhiều năm tháng, những sợi bạc trên tóc kể lại câu chuyện về một cuộc đời đầy đủ.

autumn greyers painted the forest in shades of silver and gold.

những sợi bạc mùa thu nhuộm rừng trong những tông màu bạc và vàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay