| số nhiều | greyhounds |
FIRST SERVANT. Say thou wilt course; thy greyhounds are as swift As breathed stags; ay, fleeter than the roe.
NGƯỜI PHỤC VỤ THỨ NHẤT. Hãy nói ngươi muốn chạy; những chó săn của ngươi nhanh như những con nai thở; nhanh hơn cả linh miu.
Pannus is a form of superficial keratitis, or inflammation of the cornea, found most commonly in German Shepherd Dogs, Greyhounds, and Siberian Huskies.
Pannus là một dạng viêm giác mạc nông, hoặc viêm giác mạc, thường thấy ở chó chăn cừu Đức, chó săn Greyhound và chó Husky Siberia.
She adopted a retired greyhound from the shelter.
Cô ấy đã nhận một chú chó săn xám đã nghỉ hưu từ trại cứu.
Greyhounds are known for their speed and agility.
Những chú chó săn xám nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.
He enjoys watching greyhound racing on weekends.
Anh ấy thích xem đua chó săn xám vào cuối tuần.
The greyhound bus is a popular mode of transportation in the US.
Xe buýt Greyhound là một phương tiện đi lại phổ biến ở Mỹ.
The greyhound exhibit at the museum featured historical artifacts.
Triển lãm chó săn xám tại bảo tàng trưng bày các hiện vật lịch sử.
Greyhounds make great companions for active individuals.
Những chú chó săn xám là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho những người năng động.
She wore a greyhound pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình chó săn xám quanh cổ.
The greyhound rescue organization helps find homes for retired racing dogs.
Tổ chức cứu hộ chó săn xám giúp tìm nhà cho những chú chó đua đã nghỉ hưu.
Greyhounds have a sleek and muscular build.
Những chú chó săn xám có thân hình thon thả và cơ bắp.
Many people mistake greyhounds for whippets due to their similar appearance.
Nhiều người nhầm lẫn chó săn xám với chó lạp xách do ngoại hình tương tự nhau.
FIRST SERVANT. Say thou wilt course; thy greyhounds are as swift As breathed stags; ay, fleeter than the roe.
NGƯỜI PHỤC VỤ THỨ NHẤT. Hãy nói ngươi muốn chạy; những chó săn của ngươi nhanh như những con nai thở; nhanh hơn cả linh miu.
Pannus is a form of superficial keratitis, or inflammation of the cornea, found most commonly in German Shepherd Dogs, Greyhounds, and Siberian Huskies.
Pannus là một dạng viêm giác mạc nông, hoặc viêm giác mạc, thường thấy ở chó chăn cừu Đức, chó săn Greyhound và chó Husky Siberia.
She adopted a retired greyhound from the shelter.
Cô ấy đã nhận một chú chó săn xám đã nghỉ hưu từ trại cứu.
Greyhounds are known for their speed and agility.
Những chú chó săn xám nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.
He enjoys watching greyhound racing on weekends.
Anh ấy thích xem đua chó săn xám vào cuối tuần.
The greyhound bus is a popular mode of transportation in the US.
Xe buýt Greyhound là một phương tiện đi lại phổ biến ở Mỹ.
The greyhound exhibit at the museum featured historical artifacts.
Triển lãm chó săn xám tại bảo tàng trưng bày các hiện vật lịch sử.
Greyhounds make great companions for active individuals.
Những chú chó săn xám là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho những người năng động.
She wore a greyhound pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình chó săn xám quanh cổ.
The greyhound rescue organization helps find homes for retired racing dogs.
Tổ chức cứu hộ chó săn xám giúp tìm nhà cho những chú chó đua đã nghỉ hưu.
Greyhounds have a sleek and muscular build.
Những chú chó săn xám có thân hình thon thả và cơ bắp.
Many people mistake greyhounds for whippets due to their similar appearance.
Nhiều người nhầm lẫn chó săn xám với chó lạp xách do ngoại hình tương tự nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay