greyhounds

[Mỹ]/ˈɡreɪhaʊndz/
[Anh]/ˈɡreɪhaʊndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chó nhanh được nuôi để đua; thuyền nhanh

Cụm từ & Cách kết hợp

fast greyhounds

những chú chó săn xám nhanh

greyhounds racing

chó săn xám tham gia đua

greyhounds track

đường đua chó săn xám

greyhounds breed

giống chó săn xám

greyhounds adoption

cấp cứu chó săn xám

greyhounds owners

chủ sở hữu chó săn xám

greyhounds competition

cuộc thi chó săn xám

greyhounds training

huấn luyện chó săn xám

greyhounds shelter

trại chó săn xám

greyhounds health

sức khỏe của chó săn xám

Câu ví dụ

greyhounds are known for their speed.

Những chú chó Greyhound nổi tiếng về tốc độ của chúng.

many people adopt greyhounds as pets.

Nhiều người nhận nuôi chó Greyhound làm thú cưng.

greyhounds require regular exercise.

Những chú chó Greyhound cần tập thể dục thường xuyên.

racing greyhounds are trained rigorously.

Những chú chó Greyhound đua được huấn luyện nghiêm ngặt.

greyhounds are gentle and friendly dogs.

Những chú chó Greyhound là những chú chó hiền lành và thân thiện.

greyhounds can be great companions.

Những chú chó Greyhound có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời.

adopting a greyhound can be rewarding.

Việc nhận nuôi một chú chó Greyhound có thể mang lại sự bổ ích.

greyhounds have a calm demeanor at home.

Những chú chó Greyhound có thái độ bình tĩnh khi ở nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay