gridirons game
trận đấu trên sân cỏ
gridirons field
sân cỏ
gridirons battle
trận chiến trên sân cỏ
gridirons clash
cuộc đối đầu trên sân cỏ
gridirons play
trò chơi trên sân cỏ
gridirons strategy
chiến lược trên sân cỏ
gridirons team
đội trên sân cỏ
gridirons match
trận đấu trên sân cỏ
gridirons rules
luật chơi trên sân cỏ
gridirons rivalry
sự cạnh tranh trên sân cỏ
the gridirons were heated for the barbecue.
Các lưới nướng đã được làm nóng cho buổi nướng thịt.
he placed the meat on the gridirons carefully.
Anh ấy đặt thịt lên lưới nướng một cách cẩn thận.
the gridirons are essential for outdoor cooking.
Lưới nướng rất cần thiết cho việc nấu ăn ngoài trời.
she cleaned the gridirons after the party.
Cô ấy đã dọn dẹp lưới nướng sau bữa tiệc.
we need to buy new gridirons for the grill.
Chúng ta cần mua lưới nướng mới cho lò nướng.
the gridirons can hold a lot of food at once.
Lưới nướng có thể chứa rất nhiều thức ăn cùng một lúc.
he loves cooking on the gridirons during summer.
Anh ấy rất thích nấu ăn trên lưới nướng vào mùa hè.
gridirons are often used in traditional grilling methods.
Lưới nướng thường được sử dụng trong các phương pháp nướng truyền thống.
they set up the gridirons in the backyard.
Họ đã bày đặt lưới nướng trong sân sau.
adjusting the heat on the gridirons is crucial.
Điều chỉnh nhiệt độ trên lưới nướng là rất quan trọng.
gridirons game
trận đấu trên sân cỏ
gridirons field
sân cỏ
gridirons battle
trận chiến trên sân cỏ
gridirons clash
cuộc đối đầu trên sân cỏ
gridirons play
trò chơi trên sân cỏ
gridirons strategy
chiến lược trên sân cỏ
gridirons team
đội trên sân cỏ
gridirons match
trận đấu trên sân cỏ
gridirons rules
luật chơi trên sân cỏ
gridirons rivalry
sự cạnh tranh trên sân cỏ
the gridirons were heated for the barbecue.
Các lưới nướng đã được làm nóng cho buổi nướng thịt.
he placed the meat on the gridirons carefully.
Anh ấy đặt thịt lên lưới nướng một cách cẩn thận.
the gridirons are essential for outdoor cooking.
Lưới nướng rất cần thiết cho việc nấu ăn ngoài trời.
she cleaned the gridirons after the party.
Cô ấy đã dọn dẹp lưới nướng sau bữa tiệc.
we need to buy new gridirons for the grill.
Chúng ta cần mua lưới nướng mới cho lò nướng.
the gridirons can hold a lot of food at once.
Lưới nướng có thể chứa rất nhiều thức ăn cùng một lúc.
he loves cooking on the gridirons during summer.
Anh ấy rất thích nấu ăn trên lưới nướng vào mùa hè.
gridirons are often used in traditional grilling methods.
Lưới nướng thường được sử dụng trong các phương pháp nướng truyền thống.
they set up the gridirons in the backyard.
Họ đã bày đặt lưới nướng trong sân sau.
adjusting the heat on the gridirons is crucial.
Điều chỉnh nhiệt độ trên lưới nướng là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay