griefing

[Mỹ]/ˈɡriːfɪŋ/
[Anh]/ˈɡriːfɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

griefing behavior

stop griefing

griefing player

accused griefing

griefing incident

prevent griefing

griefing report

serious griefing

griefing ban

griefing tactic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay