griffin

[Mỹ]/'grɪfɪn/
[Anh]/'ɡrɪfɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con quái vật trong thần thoại Hy Lạp có nửa thân là sư tử và nửa thân là đại bàng; Griffin (họ)
Word Forms
số nhiềugriffins

Câu ví dụ

The majestic griffin soared through the sky.

Quái vật griffin hùng vĩ bay lượn trên bầu trời.

Legends often depict griffins as guardians of treasures.

Các câu chuyện thường mô tả griffins là người bảo vệ kho báu.

The griffin is a mythical creature with the body of a lion and the head and wings of an eagle.

Griffin là một sinh vật thần thoại với thân mình sư tử và đầu và đôi cánh của đại bàng.

In medieval times, the griffin was a symbol of strength and courage.

Vào thời Trung Cổ, griffin là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm.

The griffin is a popular motif in heraldry and art.

Griffin là một họa tiết phổ biến trong thiết kế huy hiệu và nghệ thuật.

Many fantasy novels feature griffins as powerful and noble creatures.

Nhiều tiểu thuyết giả tưởng có các griffins là những sinh vật mạnh mẽ và cao quý.

The griffin's sharp talons are said to be able to tear through any obstacle.

Người ta nói rằng vuốt sắc bén của griffin có thể xuyên thủng mọi chướng ngại vật.

Griffins are often associated with wisdom and protection.

Griffins thường gắn liền với sự khôn ngoan và bảo vệ.

The griffin is a popular creature in fantasy role-playing games.

Griffin là một sinh vật phổ biến trong các trò chơi nhập vai giả tưởng.

Ancient civilizations believed that griffins guarded sacred places.

Các nền văn minh cổ đại tin rằng griffins bảo vệ những nơi thiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay