griffins

[Mỹ]/[ˈɡrɪfɪn]/
[Anh]/[ˈɡrɪfɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật huyền thoại có thân sư tử và đầu cùng cánh của đại bàng; một đội hoặc bên trong một cuộc thi thể thao; một người đóng vai trò nổi bật trong một đội hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

seeing griffins

Việc nhìn thấy chim Griffon

mythical griffins

Chim Griffon huyền thoại

griffin's nest

Ấu trùng của chim Griffon

griffin statue

Điêu khắc chim Griffon

fierce griffins

Chim Griffon dữ dằn

hunt griffins

Săn chim Griffon

griffin guard

Phòng thủ chim Griffon

griffin lore

Tiền sử về chim Griffon

griffin wings

Cánh chim Griffon

ancient griffins

Chim Griffon cổ đại

Câu ví dụ

the medieval tapestry depicted fierce griffins guarding a treasure hoard.

Chiếc thảm trung cổ mô tả những con gryphon dữ dội đang bảo vệ kho báu.

legends tell of griffins fiercely protecting their nests high in the mountains.

Người ta kể lại rằng những con gryphon đang dữ dội bảo vệ tổ của chúng cao trong núi.

children loved drawing griffins with eagle heads and lion bodies.

Các em nhỏ thích vẽ những con gryphon với đầu chim ưng và thân sư tử.

the artist skillfully rendered the griffins in a dramatic, dynamic pose.

Nghệ sĩ đã khéo léo thể hiện những con gryphon trong tư thế kịch tính và đầy sức sống.

many fantasy novels feature griffins as loyal companions to brave heroes.

Nhiều tiểu thuyết viễn tưởng có những con gryphon xuất hiện như những người bạn trung thành của các anh hùng dũng cảm.

the heraldic crest displayed two golden griffins, symbolizing strength and vigilance.

Biểu tượng phong kiến hiển thị hai con gryphon vàng, tượng trưng cho sức mạnh và sự cảnh giác.

he searched for griffins in ancient bestiaries, fascinated by their mythical status.

Anh ta tìm kiếm những con gryphon trong các cuốn sách ghi chép sinh vật cổ xưa, bị cuốn hút bởi địa vị huyền thoại của chúng.

the museum showcased a collection of griffins carved from ivory and jade.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các con gryphon được chạm khắc từ ngà voi và ngọc bích.

the game's storyline revolved around finding and training powerful griffins.

Cốt truyện của trò chơi xoay quanh việc tìm kiếm và huấn luyện những con gryphon mạnh mẽ.

statues of griffins often adorned the entrances of castles and palaces.

Các bức tượng gryphon thường trang trí cổng vào của các lâu đài và cung điện.

the young wizard hoped to one day ride a magnificent griffin into battle.

Pháp sư trẻ hy vọng một ngày nào đó sẽ cưỡi một con gryphon hùng vĩ vào chiến trận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay