| số nhiều | grifters |
con artist grifter
dân lừa đảo
smooth-talking grifter
kẻ lừa đảo nói chuyện lưu loát
petty grifter
kẻ lừa đảo vặt
master grifter
kẻ lừa đảo bậc thầy
local grifter
kẻ lừa đảo địa phương
professional grifter
kẻ lừa đảo chuyên nghiệp
seasoned grifter
kẻ lừa đảo có kinh nghiệm
charming grifter
kẻ lừa đảo quyến rũ
notorious grifter
kẻ lừa đảo khét tiếng
desperate grifter
kẻ lừa đảo tuyệt vọng
the con artist was a skilled grifter who could charm anyone.
kẻ lừa đảo là một kẻ lừa đảo lành nghề có thể quyến rũ bất kỳ ai.
she realized too late that he was a grifter looking for his next target.
cô ấy nhận ra quá muộn rằng anh ta là một kẻ lừa đảo đang tìm kiếm mục tiêu tiếp theo của mình.
grifters often use elaborate schemes to deceive their victims.
những kẻ lừa đảo thường sử dụng những kế hoạch phức tạp để lừa dối các nạn nhân của họ.
he fell for the grifter's smooth talk and lost all his savings.
anh ta đã bị thuyết phục bởi lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo và mất hết tiền tiết kiệm.
the movie featured a clever grifter who pulled off an incredible heist.
bộ phim có một kẻ lừa đảo thông minh đã thực hiện một vụ trộm lớn.
many people were fooled by the grifter's fake charity.
rất nhiều người đã bị lừa bởi tổ chức từ thiện giả mạo của kẻ lừa đảo.
the grifter had a reputation for being able to talk his way out of trouble.
kẻ lừa đảo có tiếng là có thể nói để thoát khỏi rắc rối.
after being conned by a grifter, he became more cautious with his money.
sau khi bị lừa bởi một kẻ lừa đảo, anh ấy trở nên thận trọng hơn với tiền của mình.
the grifter's tactics were so convincing that no one suspected a thing.
chiến thuật của kẻ lừa đảo rất thuyết phục đến mức không ai nghi ngờ gì cả.
she played the role of a grifter in the theater production.
cô ấy đóng vai một kẻ lừa đảo trong sản xuất nhà hát.
con artist grifter
dân lừa đảo
smooth-talking grifter
kẻ lừa đảo nói chuyện lưu loát
petty grifter
kẻ lừa đảo vặt
master grifter
kẻ lừa đảo bậc thầy
local grifter
kẻ lừa đảo địa phương
professional grifter
kẻ lừa đảo chuyên nghiệp
seasoned grifter
kẻ lừa đảo có kinh nghiệm
charming grifter
kẻ lừa đảo quyến rũ
notorious grifter
kẻ lừa đảo khét tiếng
desperate grifter
kẻ lừa đảo tuyệt vọng
the con artist was a skilled grifter who could charm anyone.
kẻ lừa đảo là một kẻ lừa đảo lành nghề có thể quyến rũ bất kỳ ai.
she realized too late that he was a grifter looking for his next target.
cô ấy nhận ra quá muộn rằng anh ta là một kẻ lừa đảo đang tìm kiếm mục tiêu tiếp theo của mình.
grifters often use elaborate schemes to deceive their victims.
những kẻ lừa đảo thường sử dụng những kế hoạch phức tạp để lừa dối các nạn nhân của họ.
he fell for the grifter's smooth talk and lost all his savings.
anh ta đã bị thuyết phục bởi lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo và mất hết tiền tiết kiệm.
the movie featured a clever grifter who pulled off an incredible heist.
bộ phim có một kẻ lừa đảo thông minh đã thực hiện một vụ trộm lớn.
many people were fooled by the grifter's fake charity.
rất nhiều người đã bị lừa bởi tổ chức từ thiện giả mạo của kẻ lừa đảo.
the grifter had a reputation for being able to talk his way out of trouble.
kẻ lừa đảo có tiếng là có thể nói để thoát khỏi rắc rối.
after being conned by a grifter, he became more cautious with his money.
sau khi bị lừa bởi một kẻ lừa đảo, anh ấy trở nên thận trọng hơn với tiền của mình.
the grifter's tactics were so convincing that no one suspected a thing.
chiến thuật của kẻ lừa đảo rất thuyết phục đến mức không ai nghi ngờ gì cả.
she played the role of a grifter in the theater production.
cô ấy đóng vai một kẻ lừa đảo trong sản xuất nhà hát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay