grimacers

[Mỹ]/ɡri'meɪsəz/
[Anh]/ɡri'meɪsəz/

Dịch

n.người làm mặt xấu

Cụm từ & Cách kết hợp

grimacers unite

người ghê tởm đoàn kết

grimacers gather

những người ghê tởm tụ tập

grimacers' delight

niềm vui của những người ghê tởm

grimacers' club

câu lạc bộ của những người ghê tởm

grimacers at play

những người ghê tởm đang chơi

grimacers in action

những người ghê tởm hành động

grimacers' expressions

biểu cảm của những người ghê tởm

grimacers on stage

những người ghê tởm trên sân khấu

grimacers' performance

sự biểu diễn của những người ghê tởm

grimacers' reactions

phản ứng của những người ghê tởm

Câu ví dụ

grimacers often express their displeasure through exaggerated facial expressions.

Những người làm mặt thường thể hiện sự không hài lòng của họ thông qua những biểu cảm trên khuôn mặt cường điệu.

in the theater, the grimacers added humor to the performance.

Trong nhà hát, những người làm mặt đã thêm sự hài hước vào màn trình diễn.

children love to imitate grimacers during playtime.

Trẻ em thích bắt chước những người làm mặt trong khi chơi.

during the party, the grimacers entertained everyone with their antics.

Trong bữa tiệc, những người làm mặt đã giải trí cho mọi người bằng những trò hề của họ.

grimacers can lighten the mood in tense situations.

Những người làm mặt có thể làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.

grimacers often attract attention in public places.

Những người làm mặt thường thu hút sự chú ý ở những nơi công cộng.

the children giggled at the grimacers in the clown show.

Những đứa trẻ khúc khích cười trước những người làm mặt trong chương trình hề.

people often take photos with grimacers at festivals.

Mọi người thường chụp ảnh với những người làm mặt tại các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay