grimacers unite
người ghê tởm đoàn kết
grimacers gather
những người ghê tởm tụ tập
grimacers' delight
niềm vui của những người ghê tởm
grimacers' club
câu lạc bộ của những người ghê tởm
grimacers at play
những người ghê tởm đang chơi
grimacers in action
những người ghê tởm hành động
grimacers' expressions
biểu cảm của những người ghê tởm
grimacers on stage
những người ghê tởm trên sân khấu
grimacers' performance
sự biểu diễn của những người ghê tởm
grimacers' reactions
phản ứng của những người ghê tởm
grimacers often express their displeasure through exaggerated facial expressions.
Những người làm mặt thường thể hiện sự không hài lòng của họ thông qua những biểu cảm trên khuôn mặt cường điệu.
in the theater, the grimacers added humor to the performance.
Trong nhà hát, những người làm mặt đã thêm sự hài hước vào màn trình diễn.
children love to imitate grimacers during playtime.
Trẻ em thích bắt chước những người làm mặt trong khi chơi.
during the party, the grimacers entertained everyone with their antics.
Trong bữa tiệc, những người làm mặt đã giải trí cho mọi người bằng những trò hề của họ.
grimacers can lighten the mood in tense situations.
Những người làm mặt có thể làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
grimacers often attract attention in public places.
Những người làm mặt thường thu hút sự chú ý ở những nơi công cộng.
the children giggled at the grimacers in the clown show.
Những đứa trẻ khúc khích cười trước những người làm mặt trong chương trình hề.
people often take photos with grimacers at festivals.
Mọi người thường chụp ảnh với những người làm mặt tại các lễ hội.
grimacers unite
người ghê tởm đoàn kết
grimacers gather
những người ghê tởm tụ tập
grimacers' delight
niềm vui của những người ghê tởm
grimacers' club
câu lạc bộ của những người ghê tởm
grimacers at play
những người ghê tởm đang chơi
grimacers in action
những người ghê tởm hành động
grimacers' expressions
biểu cảm của những người ghê tởm
grimacers on stage
những người ghê tởm trên sân khấu
grimacers' performance
sự biểu diễn của những người ghê tởm
grimacers' reactions
phản ứng của những người ghê tởm
grimacers often express their displeasure through exaggerated facial expressions.
Những người làm mặt thường thể hiện sự không hài lòng của họ thông qua những biểu cảm trên khuôn mặt cường điệu.
in the theater, the grimacers added humor to the performance.
Trong nhà hát, những người làm mặt đã thêm sự hài hước vào màn trình diễn.
children love to imitate grimacers during playtime.
Trẻ em thích bắt chước những người làm mặt trong khi chơi.
during the party, the grimacers entertained everyone with their antics.
Trong bữa tiệc, những người làm mặt đã giải trí cho mọi người bằng những trò hề của họ.
grimacers can lighten the mood in tense situations.
Những người làm mặt có thể làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
grimacers often attract attention in public places.
Những người làm mặt thường thu hút sự chú ý ở những nơi công cộng.
the children giggled at the grimacers in the clown show.
Những đứa trẻ khúc khích cười trước những người làm mặt trong chương trình hề.
people often take photos with grimacers at festivals.
Mọi người thường chụp ảnh với những người làm mặt tại các lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay