key features
các tính năng chính
new features
các tính năng mới
features include
các tính năng bao gồm
feature film
phim có yếu tố đặc biệt
facial features
đặc điểm khuôn mặt
features highlight
các tính năng nổi bật
unique features
các tính năng độc đáo
features added
các tính năng được thêm vào
product features
tính năng sản phẩm
defining features
các đặc điểm nổi bật
the new phone boasts impressive camera features.
Chiếc điện thoại mới có các tính năng camera ấn tượng.
we need to highlight the key features of our product.
Chúng tôi cần làm nổi bật các tính năng chính của sản phẩm của chúng tôi.
the software includes several useful features for data analysis.
Phần mềm bao gồm nhiều tính năng hữu ích để phân tích dữ liệu.
this car has advanced safety features like lane assist.
Xe hơi này có các tính năng an toàn tiên tiến như hỗ trợ làn đường.
the landscape features stunning mountain views and lush forests.
Phong cảnh có những ngọn núi tuyệt đẹp và những khu rừng tươi tốt.
the website's search features are quite intuitive and easy to use.
Các tính năng tìm kiếm của trang web rất trực quan và dễ sử dụng.
the new operating system offers enhanced security features.
Hệ điều hành mới cung cấp các tính năng bảo mật nâng cao.
the article details the unique features of the new research.
Bài viết mô tả chi tiết các tính năng độc đáo của nghiên cứu mới.
the building's architectural features are quite remarkable.
Các đặc điểm kiến trúc của tòa nhà khá đáng chú ý.
the report outlines the main features of the economic policy.
Báo cáo phác thảo các tính năng chính của chính sách kinh tế.
the game features challenging puzzles and engaging gameplay.
Trò chơi có các câu đố đầy thử thách và lối chơi hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay