the grimacier performed amazing facial contortions for the audience.
Người grimacier đã thực hiện những biểu cảm khuôn mặt kỳ diệu cho khán giả.
children love watching the grimacier at the circus.
Trẻ em thích xem người grimacier tại nhà hát mạo hiểm.
the grimacier made funny faces to cheer up the sad child.
Người grimacier làm những khuôn mặt hài hước để làm vui lên đứa trẻ buồn.
as a professional grimacier, she could twist her face in impossible ways.
Là một grimacier chuyên nghiệp, cô có thể xoắn khuôn mặt theo những cách không thể.
the grimacier's performance was the highlight of the variety show.
Biểu diễn của người grimacier là điểm nhấn của chương trình đa dạng.
my nephew acts like a grimacier when he makes those silly faces.
Chú cháu tôi hành động như một grimacier khi anh ấy làm những khuôn mặt ngốc nghếch đó.
the grimacier used exaggerated expressions to entertain the crowd.
Người grimacier sử dụng những biểu cảm phóng đại để giải trí cho đám đông.
every halloween, he becomes a grimacier with terrifying expressions.
Mỗi Halloween, anh ấy trở thành một grimacier với những biểu cảm đáng sợ.
the street performer was a talented grimacier who amazed passersby.
Người biểu diễn đường phố là một grimacier tài năng đã làm cho những người đi đường ngạc nhiên.
the young grimacier practiced for hours in front of the mirror.
Người grimacier trẻ tập luyện trong nhiều giờ trước gương.
her grandmother called her a little grimacier when she pulled faces.
Bà nội gọi cô ấy là một grimacier nhỏ khi cô ấy làm những khuôn mặt.
the grimacier won the competition with his incredible expressions.
Người grimacier đã giành chiến thắng trong cuộc thi với những biểu cảm phi thường của anh ấy.
being a grimacier requires years of facial muscle training.
Trở thành một grimacier đòi hỏi nhiều năm luyện tập cơ mặt.
the grimacier performed amazing facial contortions for the audience.
Người grimacier đã thực hiện những biểu cảm khuôn mặt kỳ diệu cho khán giả.
children love watching the grimacier at the circus.
Trẻ em thích xem người grimacier tại nhà hát mạo hiểm.
the grimacier made funny faces to cheer up the sad child.
Người grimacier làm những khuôn mặt hài hước để làm vui lên đứa trẻ buồn.
as a professional grimacier, she could twist her face in impossible ways.
Là một grimacier chuyên nghiệp, cô có thể xoắn khuôn mặt theo những cách không thể.
the grimacier's performance was the highlight of the variety show.
Biểu diễn của người grimacier là điểm nhấn của chương trình đa dạng.
my nephew acts like a grimacier when he makes those silly faces.
Chú cháu tôi hành động như một grimacier khi anh ấy làm những khuôn mặt ngốc nghếch đó.
the grimacier used exaggerated expressions to entertain the crowd.
Người grimacier sử dụng những biểu cảm phóng đại để giải trí cho đám đông.
every halloween, he becomes a grimacier with terrifying expressions.
Mỗi Halloween, anh ấy trở thành một grimacier với những biểu cảm đáng sợ.
the street performer was a talented grimacier who amazed passersby.
Người biểu diễn đường phố là một grimacier tài năng đã làm cho những người đi đường ngạc nhiên.
the young grimacier practiced for hours in front of the mirror.
Người grimacier trẻ tập luyện trong nhiều giờ trước gương.
her grandmother called her a little grimacier when she pulled faces.
Bà nội gọi cô ấy là một grimacier nhỏ khi cô ấy làm những khuôn mặt.
the grimacier won the competition with his incredible expressions.
Người grimacier đã giành chiến thắng trong cuộc thi với những biểu cảm phi thường của anh ấy.
being a grimacier requires years of facial muscle training.
Trở thành một grimacier đòi hỏi nhiều năm luyện tập cơ mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay