grimauds

[Mỹ]/ɡriːˈmɔːdz/
[Anh]/ɡriːˈmɔːdz/

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại của grimaud; một xã ở Var, Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

grimauds' plan

Kế hoạch của Grimauds

the grimauds

Grimauds

grimauds' work

Tác phẩm của Grimauds

grimauds' idea

Ý tưởng của Grimauds

grimauds' style

Phong cách của Grimauds

grimauds' time

Thời gian của Grimauds

grimauds' view

Quan điểm của Grimauds

grimauds' name

Tên của Grimauds

grimauds' legacy

Danh tiếng của Grimauds

grimauds' project

Dự án của Grimauds

Câu ví dụ

the collector specializes in rare french grimauds from the nineteenth century.

Người sưu tập chuyên về những chiếc grimauds hiếm của Pháp thế kỷ thứ mười chín.

the museum acquired a valuable set of antique grimauds for its permanent collection.

Bảo tàng đã mua một bộ grimauds cổ giá trị cho bộ sưu tập vĩnh viễn của nó.

children in the past cherished their grimauds as beloved companions.

Trẻ em trong quá khứ rất yêu quý những chiếc grimauds của mình như những người bạn thân thiết.

the artisan learned to paint grimauds from her grandmother in provence.

Nghệ nhân đã học cách vẽ grimauds từ bà nội của cô ấy ở Provence.

auction houses often feature grimauds in their specialty sales of vintage dolls.

Các nhà đấu giá thường trưng bày grimauds trong các phiên bán hàng chuyên về búp bê cổ.

the delicate features of these grimauds demonstrate remarkable craftsmanship.

Các chi tiết tinh tế của những chiếc grimauds này thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc.

grimauds remain popular among collectors who appreciate french decorative arts.

Grimauds vẫn rất phổ biến trong giới sưu tập viên yêu thích nghệ thuật trang trí Pháp.

she received an authentic set of grimauds as a family heirloom.

Cô ấy đã nhận được một bộ grimauds chính hãng như một món gia bảo của gia đình.

the exhibition showcases the evolution of grimauds over three centuries.

Triển lãm trình bày sự phát triển của grimauds qua ba thế kỷ.

rare grimauds can fetch substantial prices at international toy auctions.

Các chiếc grimauds hiếm có thể đạt được giá cao tại các phiên đấu giá đồ chơi quốc tế.

the antique dealer carefully examined the grimauds collection for authentication.

Nhà buôn đồ cổ đã cẩn thận kiểm tra bộ sưu tập grimauds để xác minh.

her grandmother's grimauds occupy a special place in her childhood memories.

Các chiếc grimauds của bà nội cô ấy chiếm một vị trí đặc biệt trong ký ức tuổi thơ của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay