griots

[Mỹ]/ˈɡriː.ət/
[Anh]/ɡriˈɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người kể chuyện, sử học hoặc ca ngợi truyền thống phương Tây châu Phi truyền thống, người bảo tồn và trình bày lịch sử và truyền thống của bộ lạc, đặc biệt là trong thời kỳ trước đây.

Cụm từ & Cách kết hợp

the griots

những người griots

griot tradition

truyền thống griots

griot songs

những bài hát griots

african griots

griots châu Phi

griot storytelling

kể chuyện của griots

griot culture

văn hóa griots

traditional griots

griots truyền thống

griots preserve

griots bảo tồn

griots sing

griots hát

oral griots

griots nói chuyện

Câu ví dụ

west african griots have preserved oral traditions for centuries.

Các nghệ nhân Tây Phi đã gìn giữ truyền thống miệng qua nhiều thế kỷ.

the griots told stories of ancient kings and heroes.

Các nghệ nhân kể lại những câu chuyện về các vị vua và anh hùng cổ đại.

griots play a vital role in maintaining cultural heritage.

Các nghệ nhân đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

many communities honor griots as living libraries of history.

Nhiều cộng đồng tôn vinh các nghệ nhân như những thư viện sống về lịch sử.

griots often perform at weddings and ceremonies.

Các nghệ nhân thường biểu diễn tại các lễ cưới và nghi lễ.

the elderly griot recited the genealogy of the royal family.

Nghệ nhân lớn tuổi đã đọc genealogy của gia đình hoàng gia.

young people train to become griots and carry on traditions.

Các bạn trẻ tập luyện để trở thành nghệ nhân và tiếp tục các truyền thống.

griots use drums and kora instruments during their performances.

Các nghệ nhân sử dụng các nhạc cụ trống và kora trong các buổi biểu diễn của họ.

the griots sang praises to honor the village ancestors.

Các nghệ nhân hát những bài ca ngợi để tôn vinh các tổ tiên của làng.

traditional griots pass down historical knowledge through generations.

Các nghệ nhân truyền thống truyền lại kiến thức lịch sử qua nhiều thế hệ.

the master griot taught his apprentice the ancient songs.

Nghệ nhân trưởng thành đã dạy cho học trò của mình những bài hát cổ xưa.

griots serve as storytellers, musicians, and historians in one role.

Các nghệ nhân đảm nhiệm vai trò kể chuyện, nhạc sĩ và nhà sử học trong một vai trò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay