cold grippes
grippe lạnh
seasonal grippes
grippe theo mùa
viral grippes
grippe do virus
mild grippes
grippe nhẹ
acute grippes
grippe cấp tính
influenza grippes
grippe cúm
chronic grippes
grippe mãn tính
severe grippes
grippe nghiêm trọng
common grippes
grippe phổ thông
mysterious grippes
grippe bí ẩn
he has the grippes, so he can't attend the meeting.
anh ấy bị cúm, vì vậy anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
she caught the grippes from her coworker.
cô ấy bị nhiễm cúm từ đồng nghiệp của mình.
during winter, many people suffer from grippes.
trong mùa đông, nhiều người mắc bệnh cúm.
the doctor advised him to rest because of his grippes.
bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi vì bị cúm.
grippes can spread quickly in crowded places.
bệnh cúm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông đúc.
she took medicine to relieve her grippes symptoms.
cô ấy đã dùng thuốc để giảm các triệu chứng cúm của mình.
he missed work last week due to grippes.
anh ấy đã nghỉ làm việc tuần trước vì bị cúm.
staying hydrated is important when you have grippes.
uống đủ nước rất quan trọng khi bạn bị cúm.
grippes can lead to serious health complications.
bệnh cúm có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
vaccination can help prevent grippes outbreaks.
tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát cúm.
cold grippes
grippe lạnh
seasonal grippes
grippe theo mùa
viral grippes
grippe do virus
mild grippes
grippe nhẹ
acute grippes
grippe cấp tính
influenza grippes
grippe cúm
chronic grippes
grippe mãn tính
severe grippes
grippe nghiêm trọng
common grippes
grippe phổ thông
mysterious grippes
grippe bí ẩn
he has the grippes, so he can't attend the meeting.
anh ấy bị cúm, vì vậy anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
she caught the grippes from her coworker.
cô ấy bị nhiễm cúm từ đồng nghiệp của mình.
during winter, many people suffer from grippes.
trong mùa đông, nhiều người mắc bệnh cúm.
the doctor advised him to rest because of his grippes.
bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi vì bị cúm.
grippes can spread quickly in crowded places.
bệnh cúm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông đúc.
she took medicine to relieve her grippes symptoms.
cô ấy đã dùng thuốc để giảm các triệu chứng cúm của mình.
he missed work last week due to grippes.
anh ấy đã nghỉ làm việc tuần trước vì bị cúm.
staying hydrated is important when you have grippes.
uống đủ nước rất quan trọng khi bạn bị cúm.
grippes can lead to serious health complications.
bệnh cúm có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
vaccination can help prevent grippes outbreaks.
tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát cúm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay